Gandzasar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Noah

Gandzasar vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 1-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 0, hòa 1, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
Sân vận động
Gandzasar Stadium, Kapan
Trọng tài
H. Nalbandyan
Phong độ
WLLLL Gandzasar
LWWWW FC Noah
  1. HT0-0
  2. 57' D. Minasyan E. Yeghiazaryan
  3. 57' A. Turik D. Manoyan
  4. 65' A. Adamyan A. Grigoryan
  5. 66' E. Movsesyan V. Avetisyan
  6. 70' 0-1 M. Mayrovich11m
  7. 72' G. Harutyunyan Jorge Chula
  8. 83' W. Angulo 1-1
  9. 86' V. Movsisyan V. Zaprudskikh
  10. FT1-1

Đội hình

Gandzasar HLV: A. Barseghyan
  1. G. Kasparov
  2. V. Minasyan
  3. A. Hovhannisyan
  4. G. Ohanyan
  5. W. Angulo
  6. A. Grigoryan ▼ 65'
  7. Andranik Kocharyan
  8. E. Yeghiazaryan ▼ 57'
  9. A. Hovhannisyan
  10. G. Nranyan
  11. Jorge Chula ▼ 72'

Dự bị 12

  1. D. Minasyan ▲ 57'
  2. A. Adamyan ▲ 65'
  3. G. Harutyunyan ▲ 72'
  4. G. Maghaqyan
  5. G. Meliksetyan
  6. H. Asoyan
  7. H. Hambardzumyan
  8. D. Terteryan
  9. E. Harutyunyan
  10. G. Tumbaryan
  11. N. Aslanyan
  12. V. Arzoyan
FC Noah HLV: V. Boreţ
  1. A. Meliksetyan
  2. V. Kryuchkov
  3. V. Zaprudskikh ▼ 86'
  4. S. Kagermazov
  5. A. Tataev
  6. D. Manoyan ▼ 57'
  7. V. Azarov
  8. Y. Gareginyan
  9. S. Mikhaylov
  10. V. Avetisyan ▼ 66'
  11. M. Mayrovich

Dự bị 8

  1. A. Turik ▲ 57'
  2. E. Movsesyan ▲ 66'
  3. V. Movsisyan ▲ 86'
  4. B. Hovhannisyan
  5. E. Grigoryan
  6. E. Meliksetyan
  7. H. Nazaryan
  8. K. Harutyunyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

24Trận đấu28
31Ghi được37
29Thủng lưới27
1.29Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu