FC Noah vs Gandzasar
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 4-1 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 0, Gandzasar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
- Phong độ
- LWWWW FC Noah
- WLLLL Gandzasar
- 8' H. Ferreira · M. Jakolis 1-0
- 24' G. Manvelyan · H. Hambardzumyan 2-0
- 27' 2-1 L. Merrill
- 33' G. Thorarinsson
- 40' H. Hambardzumyan
- 45' T. Oshima 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ A. Grgic ▼ H. Hambardzumyan
- 46' ▲ B. D. Ismail ▼ P. Avetisyan
- 66' ▲ V. Pinson ▼ H. Ferreira
- 66' ▲ A. Dashyan ▼ T. Oshima
- 66' ▲ Matheus Aias ▼ N. Mulahusejnovic
- 66' ▲ N. Alaverdyan ▼ L. Petrosyan
- 68' O. C. Emmanuel
- 76' ▲ I. Oulad Omar ▼ G. Manvelyan
- 76' ▲ E. Guletskiy ▼ L. Merrill
- 76' ▲ M. Grigoryan ▼ P. Avetisyan
- 85' V. Pinson · A. Dashyan 4-1
- 88' ▲ R. Rostokin ▼ B. Mani
- 90'+1 E. Guletskiy
- FT4-1
Đội hình
- 22O. Cancarevic
- 19H. Hambardzumyan ▼ 46'
- 37G. Silva
- 44N. Zolotic
- 4G. Thorarinsson
- 14T. Oshima ▼ 66'
- 99H. Harutyunyan
- 27G. Manvelyan ▼ 76'
- 7H. Ferreira ▼ 66'
- 32N. Mulahusejnovic ▼ 66'
- 47M. Jakolis
Dự bị 12
- 29A. Coneglian
- 3S. Muradyan
- 93V. Pinson ▲ 66'
- 10A. Dashyan ▲ 66'
- 9Matheus Aias ▲ 66'
- 24Z. Khudaverdyan
- 71B. Fofana
- 77A. Grgic ▲ 46'
- 33D. Sualehe
- 6E. Boakye
- 55A. Movsesyan
- 11I. Oulad Omar ▲ 76'
- 31N. Lobusov
- 77A. Khachatryan
- 15A. Mensah
- 5S. Kanda
- 6V. Minasyan
- 9P. Avetisyan ▼ 76'
- 14O. C. Emmanuel
- 7B. Mani ▼ 88'
- 96P. Avetisyan ▼ 76'
- 17L. Merrill ▼ 76'
- 10L. Petrosyan ▼ 66'
Dự bị 11
- 1G. Matevosyan
- 20S. Obonde
- 33V. Hayrapetyan
- 37R. Karagulyan
- 29S. Kone
- 13R. Rostokin ▲ 88'
- 2P. Manukyan
- 22E. Guletskiy ▲ 76'
- 11N. Alaverdyan ▲ 66'
- 8B. D. Ismail ▲ 46'
- 80M. Grigoryan ▲ 76'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu30
88Ghi được36
44Thủng lưới42
1.91Bàn thắng mỗi trận1.2
21Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn11
46Hiệp hai17