Gandzasar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

Gandzasar vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 0-3 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 0, hòa 1, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
Phong độ
LLLLL Gandzasar
LWWWW FC Noah
  1. 38' I. Oulad Omar
  2. 43' 0-1 Matheus Aias
  3. HT0-1
  4. 46' N. Mulahusejnovic Matheus Aias
  5. 52' F. Nkumba
  6. 60' 0-2 S. Muradyan · I. Oulad Omar
  7. 62' B. Mani H. Katoh
  8. 62' L. Andrioli Rodrigues J. Nobrega
  9. 66' S. Obonde
  10. 68' Z. Khudaverdyan V. Costache
  11. 68' G. Sangare I. Oulad Omar
  12. 68' N. Saintini S. Muradyan
  13. 70' T. Voskanyan A. Khachatryan
  14. 70' A. Vardanyan F. Nkumba
  15. 72' D. Sualehe
  16. 74' 0-3 N. Mulahusejnovic · T. Oshima
  17. 80' R. Nizet D. Sualehe
  18. 83' J. Ntolo E. Lizalda
  19. FT0-3

Đội hình

Gandzasar HLV: Karen Barseghyan
  1. 1G. Matevosyan
  2. 77A. Khachatryan ▼ 70'
  3. 20S. Obonde
  4. 15A. Mensah
  5. 5S. Kanda
  6. 19H. Katoh ▼ 62'
  7. 6M. Ahouangbo
  8. 79J. Nobrega ▼ 62'
  9. 10L. Petrosyan
  10. 47F. Nkumba ▼ 70'
  11. 21E. Lizalda ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 12R. Manasyan
  2. 31N. Lobusov
  3. 7B. Mani ▲ 62'
  4. 2P. Manukyan
  5. 11N. Alaverdyan
  6. 4T. Voskanyan ▲ 70'
  7. 22Y. Martirosyan
  8. 27J. Ntolo ▲ 83'
  9. 8A. Vardanyan ▲ 70'
  10. 17D. Davtyan
  11. 23L. Andrioli Rodrigues ▲ 62'
  12. 88A. Kalmarzy
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye
  3. 3S. Muradyan ▼ 68'
  4. 44N. Zolotic
  5. 33D. Sualehe ▼ 80'
  6. 23A. Khamoyan
  7. 20V. Costache ▼ 68'
  8. 11I. Oulad Omar ▼ 68'
  9. 14T. Oshima
  10. 47M. Jakolis
  11. 9Matheus Aias ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 19H. Hambardzumyan
  3. 24Z. Khudaverdyan ▲ 68'
  4. 88Y. Eteki
  5. 17G. Sangare ▲ 68'
  6. 32N. Mulahusejnovic ▲ 46'
  7. 18A. Avanesyan
  8. 39N. Saintini ▲ 68'
  9. 22M. Hakobyan
  10. 4R. Nizet ▲ 80'
  11. 74M. Asiryan
  12. 57A. Gareginyan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu46
36Ghi được88
42Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu