FC Noah vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 0-0 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 4, hòa 3, Pyunik Yerevan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 24
- Phong độ
- WWWWW FC Noah
- WWDWW Pyunik Yerevan
- 40' A. Khamoyan
- 45'+1 M. Yansane
- HT0-0
- 46' ▲ G. Sangare ▼ M. Jakolis
- 59' ▲ N. Kainourgios ▼ S. Vakulenko
- 60' H. Hambardzumyan
- 63' ▲ James Santos ▼ E. Ocansey
- 69' ▲ Matheus Aias ▼ N. Mulahusejnovic
- 70' A. Dashyan
- 77' ▲ Lucas Villela ▼ M. Yansane
- 77' ▲ M. Noubissi ▼ D. Kulikov
- 77' ▲ R. Darbinyan ▼ A. Dashyan
- 82' M. Kovalenko
- 85' H. Ferreira
- 85' F. Almeida
- 86' ▲ G. Manvelyan ▼ H. Hambardzumyan
- 86' ▲ I. Oulad Omar ▼ T. Oshima
- 90'+2 K. Hovhannisyan
- 90'+3 M. Noubissi
- 90'+10 N. Zolotic
- FT0-0
Đội hình
- 29A. Coneglian
- 6E. Boakye
- 39N. Saintini
- 44N. Zolotic
- 33D. Sualehe
- 19H. Hambardzumyan ▼ 86'
- 23A. Khamoyan
- 14T. Oshima ▼ 86'
- 7H. Ferreira
- 32N. Mulahusejnovic ▼ 69'
- 47M. Jakolis ▼ 46'
Dự bị 12
- 16T. Fayulu
- 9Matheus Aias ▲ 69'
- 24Z. Khudaverdyan
- 37G. Silva
- 17G. Sangare ▲ 46'
- 99H. Harutyunyan
- 10G. Manvelyan ▲ 86'
- 11I. Oulad Omar ▲ 86'
- 18A. Avanesyan
- 22M. Hakobyan
- 57A. Gareginyan
- 4R. Nizet
- 16H. Avagyan
- 11A. Dashyan ▼ 77'
- 76F. Almeida
- 79S. Vakulenko ▼ 59'
- 15M. Kovalenko
- 18K. Hovhannisyan
- 22S. Islamovic
- 10J. Moreno Sanchez
- 33E. Ocansey ▼ 63'
- 25D. Kulikov ▼ 77'
- 90M. Yansane ▼ 77'
Dự bị 12
- 71S. Buchnev
- 20Lucas Villela ▲ 77'
- 3N. Kainourgios ▲ 59'
- 2Alemao
- 8G. Tarakhchyan
- 19S. Metoyan
- 13D. Aghbalyan
- 99M. Noubissi ▲ 77'
- 88R. Darbinyan ▲ 77'
- 17V. Afyan
- 5James Santos ▲ 63'
- 77G. Miguel
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
88Ghi được48
44Thủng lưới30
1.91Bàn thắng mỗi trận1.41
21Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai26