Pyunik Yerevan vs FC Noah
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 3-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 3, hòa 3, FC Noah thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 17
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- WWWWW FC Noah
- 3' 0-1 I. Alhaft
- 26' E. Movsesyan
- 42' Y. Otubanjo
- 43' S. Muradyan
- 45'+1 H. Harutyunyan11m 1-1
- HT1-1
- 47' V. Gonçalves 2-1
- 58' ▲ G. Manvelyan ▼ E. Movsesyan
- 59' H. Harutyunyan 3-1
- 62' ▲ E. Malakyan ▼ Y. Otubanjo
- 62' ▲ Lucas Villela ▼ V. Gonçalves
- 65' ▲ C. Katoh ▼ M. Gamboš
- 65' ▲ Dieumerci Mbokani ▼ Martim Maia
- 73' ▲ T. Jibril ▼ S. Hendriks
- 81' ▲ A. Llovet ▼ P. Gladon
- 81' ▲ J. Mathieu ▼ I. Alhaft
- 88' ▲ J. Caraballo ▼ H. Harutyunyan
- 88' ▲ M. Kovalenko ▼ D. Davidyan
- FT3-1
Đội hình
- S. Buchnev
- A. Bratkov
- S. Vakulenko
- Juninho
- James
- A. Dashyan
- H. Harutyunyan ▼ 88'
- D. Davidyan ▼ 88'
- Y. Otubanjo ▼ 62'
- S. Hendriks ▼ 73'
- V. Gonçalves ▼ 62'
Dự bị 12
- E. Malakyan ▲ 62'
- Lucas Villela ▲ 62'
- T. Jibril ▲ 73'
- J. Caraballo ▲ 88'
- M. Kovalenko ▲ 88'
- A. Grigoryan
- A. Hovhannisyan
- H. Avagyan
- J. Bravo
- L. Vardanyan
- Ravanelli
- Régis
- V. Vimercati
- A. Miljković
- V. Minasyan
- J. Tutuarima
- S. Muradyan
- M. Gamboš ▼ 65'
- Martim Maia ▼ 65'
- P. Gladon ▼ 81'
- A. Miranyan
- E. Movsesyan ▼ 58'
- I. Alhaft ▼ 81'
Dự bị 12
- G. Manvelyan ▲ 58'
- C. Katoh ▲ 65'
- Dieumerci Mbokani ▲ 65'
- A. Llovet ▲ 81'
- J. Mathieu ▲ 81'
- A. Danielyan
- C. Mafoumbi
- David Malembana
- H. Ghevondyan
- H. Melkonyan
- Pedro Farrim
- R. Baghramyan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
52Trận đấu38
108Ghi được71
51Thủng lưới36
2.08Bàn thắng mỗi trận1.87
17Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai34