Pyunik Yerevan
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Noah

Pyunik Yerevan vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 3-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 3, hòa 3, FC Noah thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 35
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
WWDWW Pyunik Yerevan
WWWWW FC Noah
  1. 13' Juninho
  2. 13' D. Malembana
  3. 23' V. Minasyan J. Tutuarima
  4. 43' H. Harutyunyan11m 1-0
  5. 45' M. Maia
  6. HT1-0
  7. 60' James
  8. 71' J. Caraballo Lucas Villela
  9. 71' A. Miljković H. Hambardzumyan
  10. 71' Nico Varela I. Alhaft
  11. 71' V. Pinson M. Gamboš
  12. 73' A. Miljkovic
  13. 76' Y. Otubanjo 2-0
  14. 79' D. Davidyan H. Harutyunyan
  15. 79' S. Udo Juninho
  16. 85' A. Bratkov 3-0
  17. 89' E. Cociuc Y. Otubanjo
  18. 89' E. Malakyan V. Gonçalves
  19. 89' E. Movsesyan V. Minasyan
  20. FT3-0

Đội hình

Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. S. Buchnev
  2. A. Bratkov
  3. S. Vakulenko
  4. M. Kovalenko
  5. Juninho ▼ 79'
  6. James
  7. A. Dashyan
  8. Lucas Villela ▼ 71'
  9. H. Harutyunyan ▼ 79'
  10. Y. Otubanjo ▼ 89'
  11. V. Gonçalves ▼ 89'

Dự bị 11

  1. J. Caraballo ▲ 71'
  2. D. Davidyan ▲ 79'
  3. S. Udo ▲ 79'
  4. E. Cociuc ▲ 89'
  5. E. Malakyan ▲ 89'
  6. A. Grigoryan
  7. A. Hovhannisyan
  8. H. Avagyan
  9. H. Sargsyan
  10. S. Mikayelyan
  11. T. Isić
FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. H. Hambardzumyan ▼ 71'
  3. J. Tutuarima ▼ 23'
  4. David Malembana
  5. S. Muradyan
  6. M. Gamboš ▼ 71'
  7. Martim Maia
  8. G. Manvelyan
  9. A. Miranyan
  10. J. Mathieu
  11. I. Alhaft ▼ 71'

Dự bị 12

  1. V. Minasyan ▲ 23'
  2. A. Miljković ▲ 71'
  3. Nico Varela ▲ 71'
  4. V. Pinson ▲ 71'
  5. E. Movsesyan ▲ 89'
  6. A. Danielyan
  7. C. Katoh
  8. H. Melkonyan
  9. K. Galstyan
  10. L. Rogerson
  11. Pablo Santos
  12. V. Vimercati

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

52Trận đấu38
108Ghi được71
51Thủng lưới36
2.08Bàn thắng mỗi trận1.87
17Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu