FC Noah vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 0-1 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 4, hòa 3, Pyunik Yerevan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 8
- Sân vận động
- Kotaik Stadium, Abovian
- Phong độ
- WWWWW FC Noah
- WWDWW Pyunik Yerevan
- 40' ▲ J. Caraballo ▼ Y. Otubanjo
- 45'+3 ▲ S. Muradyan ▼ David Malembana
- HT0-0
- 46' ▲ C. Katoh ▼ M. Gamboš
- 50' E. Malakyan
- 61' ▲ J. Tutuarima ▼ V. Minasyan
- 69' N. Varela
- 69' ▲ S. Hendriks ▼ T. Jibril
- 72' ▲ A. Llovet ▼ I. Alhaft
- 72' ▲ E. Movsesyan ▼ Nico Varela
- 85' P. Gladon
- 86' A. Llovet
- 86' H. Hambardzumyan
- 87' 0-1 H. Harutyunyan11m
- 89' ▲ A. Grigoryan ▼ H. Harutyunyan
- 89' ▲ J. Bravo ▼ D. Davidyan
- 89' ▲ Juninho ▼ James
- 90'+4 A. Grigoryan
- 90'+4 J. Caraballo
- 90'+5 S. Buchnev
- FT0-1
Đội hình
- C. Mafoumbi
- A. Miljković
- H. Hambardzumyan
- V. Minasyan ▼ 61'
- David Malembana ▼ 45'
- Nico Varela ▼ 72'
- M. Gamboš ▼ 46'
- Martim Maia
- P. Gladon
- A. Miranyan
- I. Alhaft ▼ 72'
Dự bị 12
- S. Muradyan ▲ 45'
- C. Katoh ▲ 46'
- J. Tutuarima ▲ 61'
- A. Llovet ▲ 72'
- E. Movsesyan ▲ 72'
- A. Danielyan
- G. Manvelyan
- H. Ghevondyan
- H. Melkonyan
- J. Mathieu
- Pedro Farrim
- V. Vimercati
- S. Buchnev
- A. Bratkov
- S. Vakulenko
- M. Kovalenko
- James ▼ 89'
- E. Malakyan
- A. Dashyan
- H. Harutyunyan ▼ 89'
- D. Davidyan ▼ 89'
- Y. Otubanjo ▼ 40'
- T. Jibril ▼ 69'
Dự bị 12
- J. Caraballo ▲ 40'
- S. Hendriks ▲ 69'
- A. Grigoryan ▲ 89'
- J. Bravo ▲ 89'
- Juninho ▲ 89'
- A. Hovhannisyan
- H. Avagyan
- L. Vardanyan
- N. Baranov
- Ravanelli
- Régis
- V. Gonçalves
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
38Trận đấu52
71Ghi được108
36Thủng lưới51
1.87Bàn thắng mỗi trận2.08
18Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai54