Shirak vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: Shirak 1-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 3, hòa 5, BKMA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
- Sân vận động
- Gyumri City Stadium, Gyumri
- Phong độ
- LWLWW Shirak
- LLLWW BKMA
- 15' S. Tsarukyan
- 30' 0-1 P. Manukyan11m
- 34' H. Manukyan
- 35' A. Vidic
- 43' R. Misakyan11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Harutyunyan ▼ A. Petrosyan
- 46' ▲ H. Sargsyan ▼ H. Manukyan
- 46' ▲ N. Hovhannisyan ▼ S. Movsisyan
- 46' ▲ G. Petrosyan ▼ S. Kirakosyan
- 62' ▲ L. Mryan ▼ V. Sargsyan
- 62' ▲ L. Darbinyan ▼ S. Manukyan
- 68' Yellow Card
- 72' ▲ J. Akila ▼ R. Mkrtchyan
- 86' ▲ P. Alekyan ▼ A. Askaryan
- 90'+3 A. Petrosyan
- 90'+1 ▲ G. Ghumashyan ▼ D. Kodia
- FT1-1
Đội hình
- 55L. Karapetyan
- 2H. Pahlevanyan
- 26A. Vidic
- 3R. Karagulyan
- 4H. Mnatsakanyan
- 23S. Tsarukyan
- 6R. Misakyan
- 20R. Mkrtchyan ▼ 72'
- 11S. Manukyan ▼ 62'
- 66V. Sargsyan ▼ 62'
- 21D. Kodia ▼ 90'
Dự bị 12
- 1H. Hovhannisyan
- 96S. Hovhannisyan
- 9L. Mryan ▲ 62'
- 18S. Ghukasyan
- 5T. Sumbulyan
- 25G. Akulyan
- 8L. Darbinyan ▲ 62'
- 28J. Akila ▲ 72'
- 22M. Tarloyan
- 15N. Janoyan
- 88Y. Vardanyan
- 77G. Ghumashyan ▲ 90'
- 77D. Davtyan
- 49A. Khachatryan
- 5P. Manukyan
- 6A. Petrosyan ▼ 46'
- 3G. Arakelyan
- 29A. Askaryan ▼ 86'
- 8S. Movsisyan ▼ 46'
- 51S. Kirakosyan ▼ 46'
- 9M. Ayvazyan
- 47H. Manukyan ▼ 46'
- 23A. Petrosyan ▼ 46'
Dự bị 12
- 91H. Ghazaryan
- 11D. Harutyunyan ▲ 46'
- 13H. Sargsyan ▲ 46'
- 52A. Arakelyan
- 4M. Avetisyan
- 7N. Hovhannisyan ▲ 46'
- 10G. Petrosyan ▲ 46'
- 14P. Krmzyan
- 17R. Abrahamyan
- 55A. Movsesyan
- 35P. Alekyan ▲ 86'
- 41M. Asatryan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
19Ghi được32
53Thủng lưới44
0.66Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai18