BKMA
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shirak

BKMA vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: BKMA 0-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 2, hòa 5, Shirak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 30
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLLWW BKMA
LWLWW Shirak
  1. 14' A. Eloyan
  2. 34' S. Ghukasyan
  3. HT0-0
  4. 46' R. Abrahamyan T. Sargsyan
  5. 46' V. Afyan N. Manukyan
  6. 56' G. Arakelyan
  7. 58' M. Kone S. Manukyan
  8. 62' G. Lulukyan M. Hakobyan
  9. 62' N. Hovhannisyan A. Eloyan
  10. 67' A. Sadoyan S. Ghukasyan
  11. 67' Khalil Haggagy R. Misakyan
  12. 85' V. Sargsyan L. Mryan
  13. 85' S. Urushanyan C. Doh
  14. 87' R. Darbinyan
  15. 90'+3 K. Hovhannisyan D. Aghbalyan
  16. FT0-0

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. M. Avetisyan
  5. A. Khamoyan
  6. D. Aghbalyan▼ 90'
  7. N. Manukyan▼ 46'
  8. T. Sargsyan▼ 46'
  9. A. Eloyan▼ 62'
  10. G. Petrosyan
  11. M. Hakobyan▼ 62'

Dự bị 11

  1. R. Abrahamyan▲ 46'
  2. V. Afyan▲ 46'
  3. G. Lulukyan▲ 62'
  4. N. Hovhannisyan▲ 62'
  5. K. Hovhannisyan▲ 90'
  6. D. Davtyan
  7. E. Vardanyan
  8. H. Sargsyan
  9. N. Janoyan
  10. P. Manukyan
  11. R. Yesayan
Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. S. Hovhannisyan
  2. R. Darbinyan
  3. A. Vidić
  4. S. Ghukasyan▼ 67'
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan▼ 67'
  7. S. Manukyan▼ 58'
  8. D. Kodia
  9. M. Traore
  10. L. Mryan▼ 85'
  11. C. Doh▼ 85'

Dự bị 12

  1. M. Kone▲ 58'
  2. A. Sadoyan▲ 67'
  3. Khalil Haggagy▲ 67'
  4. S. Urushanyan▲ 85'
  5. V. Sargsyan▲ 85'
  6. D. Vukašinović
  7. E. Papikyan
  8. H. Mkoyan
  9. H. Pahlevanyan
  10. L. Darbinyan
  11. L. Karapetyan
  12. T. Sumbulyan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

39Trận đấu42
39Ghi được35
71Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu