Shirak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

Shirak vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 3, hòa 5, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 22
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
LLLWW BKMA
  1. 37' M. Tarloyan M. Avetisyan
  2. HT0-0
  3. 46' K. Hovhannisyan H. Sargsyan
  4. 58' S. Urushanyan C. Doh
  5. 65' L. Mryan M. Kone
  6. 68' A. Khamoyan
  7. 70' D. Hakobyan A. Eloyan
  8. 70' N. Hovhannisyan L. Bashoyan
  9. 71' D. Aghbalyan
  10. 79' R. Misakyan
  11. 82' R. Mkrtchyan R. Misakyan
  12. 82' A. Koulibaly L. Darbinyan
  13. 90'+1 G. Arakelyan
  14. 90'+1 A. Khachatryan M. Hakobyan
  15. FT0-0

Đội hình

Shirak HLV: R. Nazaryan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan ▼ 82'
  7. L. Darbinyan ▼ 82'
  8. D. Kodia
  9. M. Traore
  10. M. Kone ▼ 65'
  11. C. Doh ▼ 58'

Dự bị 12

  1. S. Urushanyan ▲ 58'
  2. L. Mryan ▲ 65'
  3. R. Mkrtchyan ▲ 82'
  4. A. Koulibaly ▲ 82'
  5. E. Papikyan
  6. G. Akulyan
  7. H. Pahlevanyan
  8. L. Karapetyan
  9. S. Hovhannisyan
  10. S. Manukyan
  11. T. Sumbulyan
  12. V. Sargsyan
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. M. Avetisyan ▼ 37'
  5. P. Manukyan
  6. A. Khamoyan
  7. D. Aghbalyan
  8. H. Sargsyan ▼ 46'
  9. L. Bashoyan ▼ 70'
  10. A. Eloyan ▼ 70'
  11. M. Hakobyan ▼ 90'

Dự bị 12

  1. M. Tarloyan ▲ 37'
  2. K. Hovhannisyan ▲ 46'
  3. D. Hakobyan ▲ 70'
  4. N. Hovhannisyan ▲ 70'
  5. A. Khachatryan ▲ 90'
  6. A. Askaryan
  7. D. Davtyan
  8. H. Ghazaryan
  9. N. Janoyan
  10. S. Tsarukyan
  11. V. Afyan
  12. V. Tovmasyan

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
27Ghi được44
50Thủng lưới54
0.93Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu