BKMA vs Shirak
Tỷ số chung cuộc: BKMA 0-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 2, hòa 5, Shirak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
- Phong độ
- LLLWW BKMA
- LWLWW Shirak
- 23' R. Mkrtchyan
- HT0-0
- 46' ▲ H. Mnatsakanyan ▼ T. Sumbulyan
- 46' ▲ S. Manukyan ▼ L. Mryan
- 46' ▲ V. Sargsyan ▼ N. Janoyan
- 64' ▲ A. Askaryan ▼ A. Petrosyan
- 79' ▲ S. Kirakosyan ▼ D. Harutyunyan
- 79' ▲ S. Movsisyan ▼ M. Ayvazyan
- 84' S. Tsarukyan
- 90'+3 ▲ H. Manukyan ▼ P. Alekyan
- 90'+3 ▲ G. Ghumashyan ▼ D. Kodia
- FT0-0
Đội hình
- 77D. Davtyan
- 3G. Arakelyan
- 14P. Krmzyan
- 6A. Petrosyan▼ 64'
- 4M. Avetisyan
- 9M. Ayvazyan▼ 79'
- 13H. Sargsyan
- 35P. Alekyan▼ 90'
- 11D. Harutyunyan▼ 79'
- 23A. Petrosyan▼ 64'
- 7N. Hovhannisyan
Dự bị 12
- 91H. Ghazaryan
- 5P. Manukyan
- 49A. Khachatryan
- 52A. Arakelyan
- 29A. Askaryan▲ 64'
- 51S. Kirakosyan▲ 79'
- 8S. Movsisyan▲ 79'
- 19A. Galstyan
- 55A. Movsesyan
- 47H. Manukyan▲ 90'
- 41M. Asatryan
- 42H. Sargsyan
- 55L. Karapetyan
- 22M. Tarloyan
- 26A. Vidic
- 5T. Sumbulyan▼ 46'
- 3R. Karagulyan
- 23S. Tsarukyan
- 6R. Misakyan
- 15N. Janoyan▼ 46'
- 20R. Mkrtchyan
- 9L. Mryan▼ 46'
- 21D. Kodia▼ 90'
Dự bị 12
- 96S. Hovhannisyan
- 1H. Hovhannisyan
- 4H. Mnatsakanyan▲ 46'
- 18S. Ghukasyan
- 8L. Darbinyan
- 2H. Pahlevanyan
- 77G. Ghumashyan▲ 90'
- 11S. Manukyan▲ 46'
- 88Y. Vardanyan
- 25G. Akulyan
- 66V. Sargsyan▲ 46'
- 52M. Harutyunyan
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
32Ghi được19
44Thủng lưới53
1.1Bàn thắng mỗi trận0.66
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai8