BKMA vs Shirak
Tỷ số chung cuộc: BKMA 2-1 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 2, hòa 5, Shirak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
- Phong độ
- LLLWW BKMA
- LWLWW Shirak
- 27' G. Petrosyan · V. Afyan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Manukyan ▼ R. Hakobyan
- 50' A. Vidic
- 53' S. Tsarukyan
- 66' ▲ S. Urushanyan ▼ M. Tarloyan
- 66' ▲ G. Ghumashyan ▼ L. Darbinyan
- 69' N. Janoyan · V. Afyan 2-0
- 73' ▲ M. Ayvazyan ▼ N. Janoyan
- 73' ▲ L. Mryan ▼ J. Akila
- 77' 2-1 L. Mryan · S. Manukyan
- 79' ▲ L. Bashoyan ▼ A. Askaryan
- 79' ▲ V. Sargsyan ▼ R. Misakyan
- 89' ▲ S. Kirakosyan ▼ N. Hovhannisyan
- 89' ▲ P. Alekyan ▼ V. Afyan
- 90'+3 P. Manukyan
- FT2-1
Đội hình
- 77D. Davtyan
- 3G. Arakelyan
- 5P. Manukyan
- 6A. Petrosyan
- 19S. Tsarukyan
- 29A. Askaryan▼ 79'
- 13H. Sargsyan
- 11V. Afyan▼ 89'
- 8N. Janoyan▼ 73'
- 7N. Hovhannisyan▼ 89'
- 10G. Petrosyan
Dự bị 12
- 91H. Ghazaryan
- 28V. Hakobyan
- 49A. Khachatryan
- 51S. Kirakosyan▲ 89'
- 52A. Arakelyan
- 14P. Krmzyan
- 18L. Bashoyan▲ 79'
- 9M. Ayvazyan▲ 73'
- 17R. Abrahamyan
- 22A. Hakobyan
- 4M. Avetisyan
- 35P. Alekyan▲ 89'
- 96S. Hovhannisyan
- 99R. Darbinyan
- 26A. Vidic
- 4H. Mnatsakanyan
- 2H. Pahlevanyan
- 20R. Mkrtchyan
- 8L. Darbinyan▼ 66'
- 22M. Tarloyan▼ 66'
- 6R. Misakyan▼ 79'
- 10R. Hakobyan▼ 46'
- 28J. Akila▼ 73'
Dự bị 12
- 1H. Hovhannisyan
- 55L. Karapetyan
- 9L. Mryan▲ 73'
- 11S. Manukyan▲ 46'
- 18S. Ghukasyan
- 66V. Sargsyan▲ 79'
- 5T. Sumbulyan
- 25G. Akulyan
- 7S. Urushanyan▲ 66'
- 19R. Vardanyan
- 30G. Hovhanesyan
- 77G. Ghumashyan▲ 66'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
32Ghi được19
44Thủng lưới53
1.1Bàn thắng mỗi trận0.66
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai8