FC Ararat-Armenia vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 6-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 9, hòa 1, Ararat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 33
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- WLLLW Ararat
- 29' M. Noubissi 1-0
- 39' K. Bah
- 43' H. Harutyunyan 2-0
- HT2-0
- 58' A. Toure
- 58' ▲ A. Tera ▼ J. Duarte
- 58' ▲ Z. Shaghoyan ▼ H. Harutyunyan
- 61' M. Noubissi 3-0
- 67' ▲ G. Lulukyan ▼ J. Johna
- 74' T. Yenne 4-0
- 75' ▲ M. Gbomadu ▼ T. Yenne
- 76' A. Ambartsumyan 5-0
- 78' ▲ H. Hakobyan ▼ E. Grigoryan
- 78' ▲ N. Alaverdyan ▼ K. Hovhannisyan
- 79' M. Noubissi 6-0
- 80' ▲ C. Boniface ▼ G. Simonyan
- 88' Z. Shaghoyan
- 90'+2 ▲ A. Vardanyan ▼ K. Doumbia
- FT6-0
Đội hình
- H. Avagyan
- A. Pavlovets
- E. Grigoryan ▼ 78'
- J. Julio
- K. Hovhannisyan ▼ 78'
- A. Ambartsumyan
- K. Muradyan
- H. Harutyunyan ▼ 58'
- M. Noubissi
- J. Duarte ▼ 58'
- T. Yenne ▼ 75'
Dự bị 9
- A. Tera ▲ 58'
- Z. Shaghoyan ▲ 58'
- M. Gbomadu ▲ 75'
- H. Hakobyan ▲ 78'
- N. Alaverdyan ▲ 78'
- A. Nondi
- D. Kucher
- R. Manasyan
- Romércio
- A. Martirosyan
- M. Tsoungui
- M. Evouna Etoundi
- A. Aslanyan
- A. Faye
- A. Touré
- G. Simonyan ▼ 80'
- Moussa Kanté II
- K. Doumbia ▼ 90'
- J. Johna ▼ 67'
- K. Bah
Dự bị 11
- G. Lulukyan ▲ 67'
- C. Boniface ▲ 80'
- A. Vardanyan ▲ 90'
- A. Diakité
- A. Hasoyan
- A. Khachatryan
- B. Mkhitaryan
- D. Ghazaryan
- G. Ghukasyan
- S. Khachatryan
- V. Tovmasyan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu29
95Ghi được33
37Thủng lưới59
2.38Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai18