FC Ararat-Armenia vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 3-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 9, hòa 1, Ararat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- WLLLW Ararat
- 21' M. Noubissi11m 1-0
- 22' 1-1 S. Galstyan
- 23' K. Muradyan
- 42' A. Pavlovets
- HT1-1
- 46' ▲ J. Julio ▼ A. Pavlovets
- 46' ▲ A. Ambartsumyan ▼ K. Muradyan
- 49' M. Noubissi 2-1
- 53' M. Kante
- 57' J. Queiros
- 65' 2-2 Moussa Kanté I11m
- 67' ▲ H. Harutyunyan ▼ A. Tera
- 80' ▲ A. Rodríguez ▼ A. Serobyan
- 80' ▲ M. Gbomadu ▼ E. Ocansey
- 80' ▲ K. Hadji ▼ Moussa Kanté I
- 85' Tiago Gomes
- 90'+9 C. Dombila
- 90'+7 ▲ A. Nahapetyan ▼ B. Goore
- 90'+2 ▲ S. Trémoulet ▼ A. Faye
- 90'+9 M. Noubissi 3-2
- FT3-2
Đội hình
- D. Kucher
- A. Pavlovets ▼ 46'
- E. Grigoryan
- João Queirós
- K. Hovhannisyan
- K. Muradyan ▼ 46'
- A. Tera ▼ 67'
- M. Noubissi
- E. Ocansey ▼ 80'
- T. Yenne
- A. Serobyan ▼ 80'
Dự bị 10
- J. Julio ▲ 46'
- A. Ambartsumyan ▲ 46'
- H. Harutyunyan ▲ 67'
- A. Rodríguez ▲ 80'
- M. Gbomadu ▲ 80'
- A. Beglaryan
- D. Petrosyan
- H. Hakobyan
- N. Alaverdyan
- R. Manasyan
- Tiago Gomes
- A. Khachumyan
- V. Samsonyan
- R. Mzoughi
- Marcello
- C. Dombila
- A. Grigoryan
- S. Galstyan
- A. Faye ▼ 90'
- Moussa Kanté I ▼ 80'
- B. Goore ▼ 90'
Dự bị 12
- K. Hadji ▲ 80'
- A. Nahapetyan ▲ 90'
- S. Trémoulet ▲ 90'
- A. Aleksanyan
- A. Aslanyan
- A. Mkrtchyan
- B. Diabira
- G. Lulukyan
- G. Malakyan
- M. Berte
- Moussa Kanté II
- P. Ayvazyan
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu29
95Ghi được33
37Thủng lưới59
2.38Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai18