Ararat vs FC Ararat-Armenia
Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-1 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 0, hòa 1, FC Ararat-Armenia thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
- Phong độ
- WLLLW Ararat
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- 5' 0-1 M. Yattara
- 36' G. Malakyan
- 39' Alemao
- HT0-1
- 57' ▲ A. Nahapetyan ▼ K. Hadji
- 57' ▲ R. Mzoughi ▼ A. Ben Mahmoud
- 59' ▲ J. Duarte ▼ A. Tera
- 59' ▲ A. Nondi ▼ Adriano Castanheira
- 70' ▲ K. Doumbia ▼ B. Mani
- 70' ▲ A. Faye ▼ C. Lhernault
- 75' ▲ N. Kipiani ▼ A. Avanesyan
- 88' ▲ M. Gbomadu ▼ T. Yenne
- 88' ▲ A. Ambartsumyan ▼ M. Yattara
- 89' ▲ H. Minasyan ▼ R. Mkrtchyan
- FT0-1
Đội hình
- N. Lemajić
- A. Ben Mahmoud ▼ 57'
- V. Samsonyan
- G. Malakyan
- R. Mkrtchyan ▼ 89'
- K. Hadji ▼ 57'
- C. Lhernault ▼ 70'
- S. Galstyan
- H. Moustapha
- R. Hakobyan
- B. Mani ▼ 70'
Dự bị 12
- A. Nahapetyan ▲ 57'
- R. Mzoughi ▲ 57'
- A. Faye ▲ 70'
- K. Doumbia ▲ 70'
- H. Minasyan ▲ 89'
- A. Aleksanyan
- A. Galstyan
- A. Harutyunyan
- G. Arakelyan
- G. Babaliev
- M. Berte
- N. Simonyan
- A. Beglaryan
- Alemão
- E. Grigoryan
- J. Julio
- Léo Silva
- K. Muradyan
- Adriano Castanheira ▼ 59'
- A. Tera ▼ 59'
- A. Avanesyan ▼ 75'
- M. Yattara ▼ 88'
- T. Yenne ▼ 88'
Dự bị 12
- A. Nondi ▲ 59'
- J. Duarte ▲ 59'
- N. Kipiani ▲ 75'
- A. Ambartsumyan ▲ 88'
- M. Gbomadu ▲ 88'
- C. Pérez
- Cássio Scheid
- D. Terteryan
- E. Smbatyan
- H. Hakobyan
- R. Manasyan
- V. Ermakov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
37Trận đấu50
40Ghi được88
53Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai50