FC Ararat-Armenia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ararat

FC Ararat-Armenia vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 2-1 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 9, hòa 1, Ararat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 28
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
DWLWW FC Ararat-Armenia
WLLLW Ararat
  1. 26' H. Moustapha
  2. 45'+2 0-1 A. Grigoryan
  3. HT0-1
  4. 46' A. Serobyan E. Grigoryan
  5. 46' A. Tera Z. Shaghoyan
  6. 46' Alemão Cássio Scheid
  7. 52' P. Avetisyan
  8. 54' B. Mani
  9. 57' J. Duarte Alemão
  10. 59' M. Yattara11m 1-1
  11. 68' R. Donfack S. Galstyan
  12. 72' A. Rodríguez P. Avetisyan
  13. 77' C. Dombila B. Mani
  14. 80' A. Khachumyan
  15. 87' A. Rodríguez 2-1
  16. 88' R. Hakobyan M. Berte
  17. 90'+9 I. Ransom
  18. FT2-1

Đội hình

FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. A. Beglaryan
  2. Cássio Scheid ▼ 46'
  3. E. Grigoryan ▼ 46'
  4. J. Julio
  5. K. Hovhannisyan
  6. A. Ambartsumyan
  7. P. Avetisyan ▼ 72'
  8. A. Nondi
  9. M. Yattara
  10. Z. Shaghoyan ▼ 46'
  11. T. Yenne

Dự bị 12

  1. A. Serobyan ▲ 46'
  2. A. Tera ▲ 46'
  3. Alemão ▲ 46'
  4. J. Duarte ▲ 57'
  5. A. Rodríguez ▲ 72'
  6. A. Avanesyan
  7. Adriano Castanheira
  8. D. Shishkovski
  9. D. Terteryan
  10. K. Muradyan
  11. N. Alaverdyan
  12. N. Kipiani
Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Ben Mahmoud
  3. A. Khachumyan
  4. V. Samsonyan
  5. M. Berte ▼ 88'
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan
  8. S. Galstyan ▼ 68'
  9. H. Moustapha
  10. B. Mani ▼ 77'
  11. I. Ransom Jidechukwu

Dự bị 10

  1. R. Donfack ▲ 68'
  2. C. Dombila ▲ 77'
  3. R. Hakobyan ▲ 88'
  4. A. Aleksanyan
  5. A. Faye
  6. A. Yeranosyan
  7. N. Lemajić
  8. R. Mkrtchyan
  9. R. Mzoughi
  10. G. Simonyan

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

50Trận đấu37
88Ghi được40
54Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu