Ararat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ararat-Armenia

Ararat vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-0 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 0, hòa 1, FC Ararat-Armenia thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
WLLLW Ararat
DWLWW FC Ararat-Armenia
  1. HT0-0
  2. 58' H. Harutyunyan A. Rodríguez
  3. 58' M. Noubissi A. Tera
  4. 63' A. Faye
  5. 65' G. Malakyan
  6. 73' T. Yenne
  7. 79' K. Muradyan A. Ambartsumyan
  8. 79' M. Gbomadu E. Ocansey
  9. 90'+1 C. Dombila
  10. 90'+2 Yellow Card
  11. 90'+2 Yellow Card
  12. 90'+4 Yellow Card
  13. 90'+4 S. Tremoulet
  14. 90'+1 A. Aleksanyan A. Faye
  15. 90' G. Lulukyan Moussa Kanté I
  16. FT0-0

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. V. Samsonyan
  3. S. Trémoulet
  4. Marcello
  5. C. Dombila
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan
  8. S. Galstyan
  9. A. Faye ▼ 90'
  10. Moussa Kanté I ▼ 90'
  11. B. Goore

Dự bị 12

  1. A. Aleksanyan ▲ 90'
  2. G. Lulukyan ▲ 90'
  3. A. Aslanyan
  4. A. Khachumyan
  5. A. Nahapetyan
  6. B. Diabira
  7. C. Boniface
  8. K. Doumbia
  9. K. Hadji
  10. M. Berte
  11. Moussa Kanté II
  12. P. Ayvazyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Kucher
  2. E. Grigoryan
  3. João Queirós
  4. J. Julio
  5. A. Ambartsumyan ▼ 79'
  6. A. Tera ▼ 58'
  7. A. Nondi
  8. E. Ocansey ▼ 79'
  9. A. Rodríguez ▼ 58'
  10. T. Yenne
  11. A. Serobyan

Dự bị 10

  1. H. Harutyunyan ▲ 58'
  2. M. Noubissi ▲ 58'
  3. K. Muradyan ▲ 79'
  4. M. Gbomadu ▲ 79'
  5. A. Beglaryan
  6. A. Pavlovets
  7. D. Petrosyan
  8. H. Hakobyan
  9. N. Alaverdyan
  10. R. Manasyan

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu40
33Ghi được95
59Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận2.38
4Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn31
18Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu