FC Ararat-Armenia vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 2-1 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 9, hòa 1, Ararat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- WLLLW Ararat
- 24' M. Yattara 1-0
- 31' A. Ambartsumyan
- HT1-0
- 46' ▲ R. Mkrtchyan ▼ R. Mzoughi
- 62' ▲ A. Avanesyan ▼ A. Ambartsumyan
- 62' ▲ A. Tera ▼ N. Kipiani
- 64' ▲ A. Nahapetyan ▼ A. Faye
- 64' ▲ C. Lhernault ▼ R. Hakobyan
- 68' ▲ M. Gbomadu ▼ M. Yattara
- 72' H. Moustapha
- 77' ▲ C. Dombila ▼ I. Ransom Jidechukwu
- 80' ▲ B. Mani ▼ G. Malakyan
- 81' M. Gbomadu 2-0
- 85' ▲ D. Terteryan ▼ Alemão
- 85' ▲ M. Ayvazyan ▼ Adriano Castanheira
- 86' 2-1 A. Nahapetyan
- FT2-1
Đội hình
- V. Ermakov
- Alemão ▼ 85'
- E. Grigoryan
- J. Julio
- Léo Silva
- A. Ambartsumyan ▼ 62'
- K. Muradyan
- Adriano Castanheira ▼ 85'
- N. Kipiani ▼ 62'
- M. Yattara ▼ 68'
- T. Yenne
Dự bị 11
- A. Avanesyan ▲ 62'
- A. Tera ▲ 62'
- M. Gbomadu ▲ 68'
- D. Terteryan ▲ 85'
- M. Ayvazyan ▲ 85'
- A. Beglaryan
- C. Pérez
- Cássio Scheid
- E. Smbatyan
- H. Hakobyan
- R. Manasyan
- A. Harutyunyan
- A. Ben Mahmoud
- V. Samsonyan
- G. Malakyan ▼ 80'
- K. Hadji
- R. Mzoughi ▼ 46'
- S. Galstyan
- A. Faye ▼ 64'
- H. Moustapha
- R. Hakobyan ▼ 64'
- I. Ransom Jidechukwu ▼ 77'
Dự bị 12
- R. Mkrtchyan ▲ 46'
- A. Nahapetyan ▲ 64'
- C. Lhernault ▲ 64'
- C. Dombila ▲ 77'
- B. Mani ▲ 80'
- G. Arakelyan
- G. Babaliev
- H. Minasyan
- K. Doumbia
- M. Berte
- M. Kone
- N. Lemajić
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
50Trận đấu37
88Ghi được40
54Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai24