West Armenia vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: West Armenia 2-1 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: West Armenia thắng 3, hòa 0, Ararat thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 26
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL West Armenia
- LWLLL Ararat
- 21' B. Diabira
- 45'+1 J. Granado
- HT0-0
- 53' J. Granado 1-0
- 60' ▲ R. Mzoughi ▼ G. Lulukyan
- 64' P. Ayvazyan
- 64' V. Makhsudyan
- 65' ▲ R. Blake ▼ Y. Bossa
- 69' 1-1 K. Bah
- 71' ▲ Tiago Gomes ▼ P. Ayvazyan
- 74' ▲ T. Ayunts ▼ V. Makhsudyan
- 78' R. Blake 2-1
- 83' C. Boniface
- 83' ▲ A. Diakité ▼ R. Mzoughi
- 83' ▲ A. Nahapetyan ▼ K. Doumbia
- 85' R. Blake
- 89' ▲ A. Israelyan ▼ M. Grigoryan
- 89' ▲ I. Yusuf ▼ M. Sevilla
- 90'+3 T. Ayunts
- 90'+6 A. Danielyan
- FT2-1
Đội hình
- A. Dragojević
- A. Kartashyan
- A. Christian
- A. Danielyan
- A. Aventisian
- M. Sevilla ▼ 89'
- J. Granado
- A. Kocharyan
- V. Makhsudyan ▼ 74'
- M. Grigoryan ▼ 89'
- Y. Bossa ▼ 65'
Dự bị 12
- R. Blake ▲ 65'
- T. Ayunts ▲ 74'
- A. Israelyan ▲ 89'
- I. Yusuf ▲ 89'
- A. Yeghiazaryan
- D. Petrosyan
- D. Sargsyan I
- E. Lyansberg
- E. Smbatyan
- I. Darbinyan
- M. Estamirov
- M. Umreyan
- P. Ayvazyan ▼ 71'
- A. Khachumyan
- V. Samsonyan
- M. Tsoungui
- M. Berte
- G. Malakyan
- G. Lulukyan ▼ 60'
- C. Boniface
- B. Diabira
- K. Doumbia ▼ 83'
- K. Bah
Dự bị 11
- R. Mzoughi ▲ 60'
- Tiago Gomes ▲ 71'
- A. Diakité ▲ 83'
- A. Nahapetyan ▲ 83'
- A. Aleksanyan
- A. Aslanyan
- A. Mkrtchyan
- A. Touré
- G. Ghukasyan
- G. Simonyan
- N. Hambardzumyan
Thống kê
05
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
24Ghi được33
67Thủng lưới59
0.89Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai18