Ararat vs West Armenia
Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-3 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 6, hòa 0, West Armenia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL Ararat
- LWLLL West Armenia
- 12' 0-1 M. Grigoryan
- 15' B. Goore 1-1
- 19' B. Goore 2-1
- 21' H. Goore
- 42' V. Makhsudyan
- 45' S. Idris
- HT2-1
- 46' ▲ A. Kocharyan ▼ S. Chimezie
- 46' ▲ Z. Tarasenko ▼ I. Suleiman
- 55' E. Smbatyan
- 57' A. Kartashyan
- 58' 2-2 Z. Tarasenko
- 64' ▲ C. Boniface ▼ Marcello
- 64' ▲ Moussa Kanté II ▼ K. Hadji
- 64' ▲ V. Samsonyan ▼ C. Dombila
- 72' ▲ A. Israelyan ▼ M. Grigoryan
- 78' A. Danielyan
- 79' ▲ G. Lulukyan ▼ G. Malakyan
- 87' 2-3 A. Kartashyan
- 90'+7 A. Dragojevic
- 90'+5 ▲ A. Asatryan ▼ H. Drame
- 90'+2 ▲ A. Yeghiazaryan ▼ A. Danielyan
- FT2-3
Đội hình
- P. Ayvazyan
- A. Khachumyan
- R. Mzoughi
- Marcello ▼ 64'
- C. Dombila ▼ 64'
- G. Malakyan ▼ 79'
- A. Grigoryan
- K. Hadji ▼ 64'
- S. Galstyan
- Moussa Kanté I
- B. Goore
Dự bị 11
- C. Boniface ▲ 64'
- Moussa Kanté II ▲ 64'
- V. Samsonyan ▲ 64'
- G. Lulukyan ▲ 79'
- A. Aleksanyan
- A. Aslanyan
- A. Mkrtchyan
- G. Ghukasyan
- K. Doumbia
- S. Trémoulet
- Tiago Gomes
- I. Suleiman ▼ 46'
- A. Dragojević
- A. Kartashyan
- A. Danielyan ▼ 90'
- A. Aventisian
- E. Smbatyan
- J. Granado
- H. Drame ▼ 90'
- V. Makhsudyan
- M. Grigoryan ▼ 72'
- S. Chimezie ▼ 46'
Dự bị 11
- A. Kocharyan ▲ 46'
- Z. Tarasenko ▲ 46'
- A. Israelyan ▲ 72'
- A. Asatryan ▲ 90'
- A. Yeghiazaryan ▲ 90'
- A. Ayvazov
- A. Sargsyan
- Braima Candé
- E. Lyansberg
- T. Ayunts
- U. Nvabueze
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
33Ghi được24
59Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai16