West Armenia vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: West Armenia 1-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: West Armenia thắng 3, hòa 0, Ararat thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 30
- Sân vận động
- Sports Complex Dzoraghbyur, Dzoraghbyur
- Phong độ
- LWLLL West Armenia
- LWLLL Ararat
- 17' A. Faye
- HT0-0
- 46' ▲ C. Oparaocha ▼ A. Samake
- 57' ▲ A. Loretsyan ▼ S. Metoyan
- 57' ▲ H. Sargsyan ▼ S. Crivellaro
- 57' ▲ S. Kalu ▼ M. Strelnik
- 60' ▲ R. Hakobyan ▼ S. Galstyan
- 71' I. Barry 1-0
- 77' ▲ K. Doumbia ▼ R. Mkrtchyan
- 81' ▲ S. Shahinyan ▼ I. Barry
- 83' H. Sargsyan
- 84' 1-1 I. Ransom Jidechukwu11m
- 86' S. Shahinyan
- 87' 1-2 K. Hadji11m
- 90'+2 ▲ R. Donfack ▼ I. Ransom Jidechukwu
- FT1-2
Đội hình
- N. Rybikov
- A. Khachatryan
- Y. Martirosyan
- S. Crivellaro ▼ 57'
- I. Barry ▼ 81'
- H. Drame
- J. Ufuoma
- M. Strelnik ▼ 57'
- A. Samake ▼ 46'
- S. Metoyan ▼ 57'
- C. Okoronkwo
Dự bị 12
- C. Oparaocha ▲ 46'
- A. Loretsyan ▲ 57'
- H. Sargsyan ▲ 57'
- S. Kalu ▲ 57'
- S. Shahinyan ▲ 81'
- A. Harutyunyan
- G. Manukyan
- M. Guyganov
- S. Traoré
- T. Jibril
- V. Khomutov
- V. Makhsudyan
- Tiago Gomes
- A. Ben Mahmoud
- A. Khachumyan
- V. Samsonyan
- M. Berte
- A. Grigoryan
- R. Mkrtchyan ▼ 77'
- K. Hadji
- S. Galstyan ▼ 60'
- A. Faye
- I. Ransom Jidechukwu ▼ 90'
Dự bị 11
- R. Hakobyan ▲ 60'
- K. Doumbia ▲ 77'
- R. Donfack ▲ 90'
- A. Mkrtchyan
- A. Yeranosyan
- C. Dombila
- G. Malakyan
- H. Moustapha
- N. Lemajić
- R. Mzoughi
- A. Aleksanyan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
38Trận đấu37
45Ghi được40
75Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai24