West Armenia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ararat

West Armenia vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: West Armenia 1-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: West Armenia thắng 3, hòa 0, Ararat thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 4
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
LWLLL West Armenia
LWLLL Ararat
  1. 15' A. Aventisyan
  2. 45' G. Malakyan
  3. HT0-0
  4. 55' S. Galstyan K. Doumbia
  5. 56' M. Kante
  6. 56' A. Sargsyan
  7. 61' A. Faye G. Lulukyan
  8. 68' A. Yeghiazaryan Braima Candé
  9. 71' T. Rudoselskiy
  10. 73' I. Yusuf
  11. 77' A. Danielyan A. Kartashyan
  12. 77' A. Kocharyan A. Israelyan
  13. 80' 0-1 S. Galstyan
  14. 84' J. Granado H. Drame
  15. 84' S. Chimezie I. Yusuf
  16. 90'+4 C. Dombila
  17. 90'+6 A. Mkrtchyan K. Hadji
  18. 90'+6 0-2 Moussa Kanté I
  19. 90'+10 A. Yeghiazaryan 0 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

West Armenia HLV: P. Papyan
  1. A. Ayvazov
  2. Braima Candé ▼ 68'
  3. T. Rudoselskiy
  4. A. Kartashyan ▼ 77'
  5. A. Christian
  6. A. Aventisian
  7. A. Sargsyan
  8. H. Drame ▼ 84'
  9. I. Yusuf ▼ 84'
  10. Z. Tarasenko
  11. A. Israelyan ▼ 77'

Dự bị 12

  1. A. Yeghiazaryan ▲ 68'
  2. A. Danielyan ▲ 77'
  3. A. Kocharyan ▲ 77'
  4. J. Granado ▲ 84'
  5. S. Chimezie ▲ 84'
  6. A. Asatryan
  7. A. Dragojević
  8. E. Smbatyan
  9. M. Grigoryan
  10. S. Hayrapetyan
  11. T. Sargsyan
  12. V. Makhsudyan
Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Khachumyan
  3. R. Mzoughi
  4. M. Berte
  5. C. Dombila
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan
  8. K. Hadji ▼ 90'
  9. G. Lulukyan ▼ 61'
  10. Moussa Kanté I
  11. K. Doumbia ▼ 55'

Dự bị 9

  1. S. Galstyan ▲ 55'
  2. A. Faye ▲ 61'
  3. A. Mkrtchyan ▲ 90'
  4. A. Aleksanyan
  5. G. Ghukasyan
  6. Moussa Kanté II
  7. P. Ayvazyan
  8. S. Kirakosyan
  9. S. Trémoulet

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
24Ghi được33
67Thủng lưới59
0.89Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu