West Armenia vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: West Armenia 0-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 19 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: West Armenia thắng 3, hòa 0, Ararat thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 12
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL West Armenia
- LWLLL Ararat
- 10' R. Mkrtchyan
- HT0-0
- 46' ▲ M. Strelnik ▼ Eydison
- 51' A. Khachatryan
- 53' I. Ransom
- 54' ▲ M. Berte ▼ S. Galstyan
- 57' 0-1 A. Nahapetyan11m
- 66' ▲ B. Mani ▼ I. Ransom Jidechukwu
- 66' ▲ K. Hadji ▼ A. Nahapetyan
- 68' 0-2 C. Lhernault
- 73' ▲ A. Loretsyan ▼ A. Gevorkyan
- 73' ▲ E. Karapetyan ▼ E. Mwijage
- 82' ▲ V. Kharatyan ▼ E. Movsisyan
- 85' N. Lemajic
- 89' ▲ A. Ben Mahmoud ▼ H. Moustapha
- 89' ▲ K. Doumbia ▼ A. Faye
- FT0-2
Đội hình
- Filipe
- G. Daghbashyan
- A. Khachatryan
- E. Movsisyan ▼ 82'
- André Mensalão
- J. Ufuoma
- M. Dziov
- Eydison ▼ 46'
- A. Gevorkyan ▼ 73'
- Z. Tarasenko
- E. Mwijage ▼ 73'
Dự bị 12
- M. Strelnik ▲ 46'
- A. Loretsyan ▲ 73'
- E. Karapetyan ▲ 73'
- V. Kharatyan ▲ 82'
- Caxambu
- G. Manukyan
- H. Sargsyan
- K. Manukyan
- Leonardo Fontenele
- S. Hayrapetyan
- V. Makhsudyan
- Z. Makoev
- N. Lemajić
- V. Samsonyan
- A. Nahapetyan ▼ 66'
- R. Mkrtchyan
- R. Mzoughi
- C. Lhernault
- S. Galstyan ▼ 54'
- A. Faye ▼ 89'
- H. Moustapha ▼ 89'
- R. Hakobyan
- I. Ransom Jidechukwu ▼ 66'
Dự bị 12
- M. Berte ▲ 54'
- B. Mani ▲ 66'
- K. Hadji ▲ 66'
- A. Ben Mahmoud ▲ 89'
- K. Doumbia ▲ 89'
- A. Galstyan
- A. Harutyunyan
- C. Dombila
- G. Arakelyan
- G. Babaliev
- M. Kone
- N. Simonyan
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
38Trận đấu37
45Ghi được40
75Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai24