Ararat
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Armenia

Ararat vs West Armenia

Tỷ số chung cuộc: Ararat 1-0 West Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 6, hòa 0, West Armenia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LWLLL West Armenia
  1. HT0-0
  2. 59' C. Okoronkwo
  3. 59' I. Ransom Jidechukwu11m 1-0
  4. 64' B. Mani S. Galstyan
  5. 65' Z. Tarasenko
  6. 74' A. Samake S. Shahinyan
  7. 74' A. Loretsyan M. Guyganov
  8. 74' R. Mzoughi A. Ben Mahmoud
  9. 83' R. Donfack I. Ransom Jidechukwu
  10. 83' R. Mkrtchyan K. Hadji
  11. 85' S. Metoyan
  12. FT1-0

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Ben Mahmoud ▼ 74'
  3. A. Khachumyan
  4. V. Samsonyan
  5. M. Berte
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan
  8. K. Hadji ▼ 83'
  9. S. Galstyan ▼ 64'
  10. H. Moustapha
  11. I. Ransom Jidechukwu ▼ 83'

Dự bị 11

  1. B. Mani ▲ 64'
  2. R. Mzoughi ▲ 74'
  3. R. Mkrtchyan ▲ 83'
  4. R. Donfack ▲ 83'
  5. A. Aleksanyan
  6. A. Nahapetyan
  7. A. Yeranosyan
  8. C. Dombila
  9. K. Doumbia
  10. N. Lemajić
  11. R. Hakobyan
West Armenia HLV: A. Zanazanyan
  1. N. Rybikov
  2. M. Guyganov ▼ 74'
  3. A. Khachatryan
  4. Y. Martirosyan
  5. I. Barry
  6. S. Shahinyan ▼ 74'
  7. V. Khomutov
  8. J. Ufuoma
  9. S. Metoyan
  10. Z. Tarasenko
  11. C. Okoronkwo

Dự bị 9

  1. A. Loretsyan ▲ 74'
  2. A. Samake ▲ 74'
  3. G. Manukyan
  4. H. Sargsyan
  5. S. Hayrapetyan
  6. V. Makhsudyan
  7. A. Harutyunyan
  8. A. Kayukov
  9. H. Drame

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được45
53Thủng lưới75
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu