Central Cordoba de Santiago
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Atlético Independiente

Central Cordoba de Santiago vs Club Atlético Independiente

Tỷ số chung cuộc: Central Cordoba de Santiago 0-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Cordoba de Santiago thắng 2, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 8
Trọng tài
Carlos Andres Gariano, Argentina
Phong độ
LLDLL Central Cordoba de Santiago
WDLWD Club Atlético Independiente
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 L. Godoy · M. Perez Curci
  3. 66' L. Sequeira E. Naya
  4. 71' D. Martinez M. Abaldo
  5. 71' J. Palais M. Meza
  6. 74' A. Laprida S. Moyano
  7. 74' H. Tijanovich D. Barrera
  8. 86' F. Calderon L. Godoy
  9. 86' R. Martino S. Montiel
  10. 90'+3 Facundo Zabala
  11. 90'+2 L. Cabral M. Perez Curci
  12. FT0-1

Đội hình

Central Cordoba de Santiago Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Dominguez
  1. 1A. Aguerre 6.9
  2. 33S. Moyano ▼ 74' 6.9
  3. 2A. R. Maciel 7.2
  4. 6F. Mansilla 6.7
  5. 23D. Caceres 7.2
  6. 22M. Vera 7.2
  7. 18L. Gonzalez 7.7
  8. 20F. Martinez 7.7
  9. 10M. Iacobellis 7.2
  10. 7D. Barrera ▼ 74' 6.5
  11. 19E. Naya ▼ 66' 6.0

Dự bị 12

  1. 25J. Vallejos
  2. 17Y. Casermeiro
  3. 3L. Marchi
  4. 42J. Pignani
  5. 32N. Garrido
  6. 5T. Cravero
  7. 37A. Laprida ▲ 74' 6.9
  8. 30F. Rodriguez
  9. 29J. Flores
  10. 28L. Sequeira ▲ 66' 6.3
  11. 11H. Tijanovich ▲ 74' 6.3
  12. 47M. Cuitino
Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jadson Viera
  1. 33R. Rey 7.2
  2. 29L. Godoy ▼ 86' 8.3
  3. 13J. Fedorco 7.9
  4. 35J. Arrayago 7.6
  5. 22F. Zabala 6.7
  6. 16M. Perez Curci ▼ 90' 7.3
  7. 23I. Marcone 7.3
  8. 8M. Meza ▼ 71' 6.9
  9. 7S. Montiel ▼ 86' 7.2
  10. 34F. Tempone 6.2
  11. 19M. Abaldo ▼ 71' 6.3

Dự bị 12

  1. 77S. Mele
  2. 2F. Calderon ▲ 86' 6.9
  3. 20F. Cruz
  4. 10L. Cabral ▲ 90'
  5. 32D. Martinez ▲ 71' 6.7
  6. 14L. Millan
  7. 24J. Palais ▲ 71' 7.0
  8. 40J. Velardez
  9. 6C. Avila
  10. 25N. Junco
  11. 30T. Parmo
  12. 39R. Martino ▲ 86' 6.7

Thống kê

0011
310
54%Kiểm soát bóng46%
30Dứt điểm15
5Trúng đích5
15Chệch đích4
23Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn6
11Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
383Chuyền bóng346
309Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền79%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Argentinos JRS
16 17 - 13 +4 29
2
Velez Sarsfield
16 18 - 12 +6 28
3
Rosario Central
16 20 - 16 +4 28
4
Gimnasia L.P.
16 19 - 19 0 26
5
Defensa Y Justicia 2-0
17 20 - 21 -1 22
6
Instituto Cordoba
16 17 - 17 0 21
7
Tigre
16 18 - 15 +3 20
8
Sarmiento Junin
16 13 - 20 -7 19
9
Gimnasia M.
16 14 - 22 -8 19
10
Newell's Old Boys
16 15 - 27 -12 15
11
Boca Juniors
9 12 - 11 +1 14
12
Club Atlético Independiente
9 8 - 7 +1 14
13
Independ. Rivadavia
9 13 - 13 0 14
14
Atletico Tucuman
16 15 - 20 -5 14
15
Lanus
9 11 - 8 +3 13
16
Belgrano Cordoba
9 9 - 6 +3 13
17
Union Santa Fe
9 16 - 14 +2 13
18
River Plate
9 12 - 10 +2 13
19
Huracan
9 8 - 7 +1 13
20
Barracas Central
9 5 - 6 -1 12
21
San Lorenzo
9 4 - 6 -2 11
22
Deportivo Riestra
16 5 - 12 -7 11
23
Estudiantes de La Plata
9 9 - 9 0 10
24
Platense
9 9 - 14 -5 9
25
Talleres Cordoba
9 10 - 14 -4 8
26
Banfield
9 9 - 14 -5 8
27
Central Cordoba de Santiago 0-2
10 5 - 13 -8 7
28
Aldosivi
9 11 - 16 -5 5
29
Racing Club de Avellaneda
9 8 - 15 -7 5
30
Estudiantes de Rio Cuarto
16 5 - 24 -19 5

So sánh

9Trận đấu10
5Ghi được8
11Thủng lưới11
0.56Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu