Central Cordoba de Santiago
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Atlético Independiente

Central Cordoba de Santiago vs Club Atlético Independiente

Tỷ số chung cuộc: Central Cordoba de Santiago 0-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Cordoba de Santiago thắng 2, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Alfredo Terrera, Santiago del Estero, Provincia de Santiago del Est
Phong độ
LDLLD Central Cordoba de Santiago
WDLWD Club Atlético Independiente
  1. 40' 0-1 B. Martínez · B. Barcia
  2. HT0-1
  3. 46' M. Benítez S. Valdez
  4. 60' F. Jourdan B. Blasi
  5. 60' N. Leguizamón B. Farioli
  6. 73' Mateo Barcia
  7. 73' S. Salle B. Barcia
  8. 75' Lucas Gamba
  9. 80' D. Vásquez L. Maciel
  10. 87' R. Cansinos L. Besozzi
  11. 88' M. Giménez M. Cauteruccio
  12. 90'+8 Gustavo Canto
  13. 90'+7 Ramon Cansinos
  14. 90'+8 Iván Marcone
  15. 90'+4 Edgar Elizalde
  16. 90'+2 S. López B. Martínez
  17. FT0-1

Đội hình

Central Cordoba de Santiago Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Madelón
  1. 22M. Mansilla 6.3
  2. 17B. Blasi ▼ 60' 6.5
  3. 2F. Pereyra 7.3
  4. 6S. Valdez ▼ 46' 6.2
  5. 29G. Canto 8.5
  6. 12C. Rius 7.0
  7. 25L. Maciel ▼ 80' 6.6
  8. 28M. Pittón 6.7
  9. 77L. Besozzi ▼ 87' 6.6
  10. 44B. Farioli ▼ 60' 6.3
  11. 18L. Gamba 6.5

Dự bị 12

  1. 16M. Benítez ▲ 46' 7.2
  2. 19F. Jourdan ▲ 60' 6.2
  3. 9N. Leguizamón ▲ 60' 6.3
  4. 30D. Vásquez ▲ 80' 6.3
  5. 27R. Cansinos ▲ 87' 6.3
  6. 15L. Angelini
  7. 23E. Kalinski
  8. 11G. Torres
  9. 31G. Olguín
  10. 1M. Ledesma
  11. 4J. Navas
  12. 36J. Gómez
Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Stillitano
  1. 33R. Rey 7.3
  2. 4J. Ostachuk 6.7
  3. 13J. Báez 7.2
  4. 3E. Elizalde 6.6
  5. 79A. Costa 7.3
  6. 23I. Marcone 7.0
  7. 30B. Barcia ▼ 73' 6.9
  8. 28S. Ortíz 6.9
  9. 14M. Sarrafiore 6.6
  10. 29B. Martínez ▼ 90' 7.3
  11. 9M. Cauteruccio ▼ 88' 6.2

Dự bị 12

  1. 35S. Salle ▲ 73' 6.0
  2. 34M. Giménez ▲ 88' 6.0
  3. 39S. López ▲ 90'
  4. 21N. Vallejo
  5. 15D. Pérez
  6. 16S. Hidalgo
  7. 8K. López
  8. 25D. Segovia
  9. 5A. Mulet
  10. 37D. Martínez
  11. 41J. Ruiz
  12. 2J. Laso

Thống kê

034
221
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
507Chuyền bóng339
381Chuyền chính xác218
75%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

43Trận đấu46
34Ghi được44
44Thủng lưới44
0.79Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu