Central Cordoba de Santiago vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Central Cordoba de Santiago 0-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Cordoba de Santiago thắng 2, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Terrera, Santiago del Estero, Provincia de Santiago del Est
- Trọng tài
- P. Dóvalo
- Phong độ
- LLDLL Central Cordoba de Santiago
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 8' 0-1 C. Riañophản lưới
- 13' Jonathan Bay
- 45' Lucas González
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ribas ▼ J. Vieyra
- 58' ▲ F. Martínez ▼ A. Roa
- 61' Juan Daniel Galeano
- 68' ▲ L. Romero ▼ L. González
- 72' ▲ L. Vella ▼ J. Galeano
- 76' ▲ J. Fernández ▼ P. Argañaraz
- 76' ▲ F. Cerro ▼ A. Rojas
- 82' ▲ A. Velasco ▼ D. Blanco
- 88' ▲ N. Barrios ▼ J. Bay
- 90' Sebastián Ribas
- 90' Nahuel Banegas
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.3
- 29I. Quílez 6.2
- 12J. Bay ▼ 88' 6.0
- 3N. Banegas 7.3
- 4O. Salomón 6.6
- 16A. Rojas ▼ 76' 7.2
- 14J. Galeano ▼ 72' 6.3
- 32J. Vieyra ▼ 46' 6.5
- 5C. Vega 7.3
- 9C. Riaño 6.3
- 28P. Argañaraz ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 23S. Ribas ▲ 46' 6.7
- 10L. Vella ▲ 72' 6.3
- 11J. Fernández ▲ 76' 5.9
- 18F. Cerro ▲ 76' 6.2
- 20N. Barrios ▲ 88' 6.5
- 39M. Montenegro
- 27I. Ramírez
- 13C. Taborda
- 31M. Pato Ríos
- 21L. Brochero
- 44A. Maciel
- 26C. Díaz
- 1S. Sosa 7.9
- 2A. Franco 7.5
- 4G. Asís 7.2
- 24S. Barreto 6.9
- 3T. Ortega 7.2
- 7A. Roa ▼ 58' 7.3
- 23D. Blanco ▼ 82' 7.9
- 14L. González ▼ 68' 7.2
- 27J. Pacchini 7.2
- 19N. Messiniti 6.3
- 30B. Martínez 7.7
Dự bị 8
- 22F. Martínez ▲ 58' 6.2
- 29L. Romero ▲ 68' 6.7
- 9A. Velasco ▲ 82' 6.7
- 20M. Del Castillo
- 37M. Landáburu
- 18S. Romero
- 13M. Álvarez
- 26A. Barboza
Thống kê
04⚑13
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
4Trúng đích1
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
13Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
436Chuyền bóng298
328Chuyền chính xác192
75%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
12Trận đấu21
11Ghi được27
19Thủng lưới20
0.92Bàn thắng mỗi trận1.29
1Giữ sạch lưới11
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai11