Club Atlético Independiente vs Central Cordoba de Santiago
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 2-0 Central Cordoba de Santiago tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 5, hòa 3, Central Cordoba de Santiago thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- LDLLD Central Cordoba de Santiago
- 4' G. Ávalos · S. Hidalgo 1-0
- 16' Marco Pellegrino
- 23' Santiago Laquidaín
- 25' Federico Vera
- 38' Matías Benítez
- 44' S. Hidalgo · I. Marcone 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Varaldo ▼ R. Atencio
- 46' ▲ L. Rivero ▼ L. Abascia
- 46' ▲ F. Cabral ▼ S. Laquidaín
- 46' ▲ L. Angulo ▼ M. Benítez
- 51' Iván Marcone
- 64' Santiago Hidalgo
- 64' ▲ A. Luna ▼ S. Hidalgo
- 65' Felipe Loyola
- 72' ▲ J. Fedorco ▼ M. Pellegrino
- 78' ▲ N. Quagliata ▼ M. Godoy
- 85' ▲ F. Mancuello ▼ L. Millán
- 85' ▲ S. Salle ▼ D. Tarzia
- FT2-0
Đội hình
- 33R. Rey 7.6
- 4F. Vera 6.9
- 26K. Lomónaco 7.3
- 6M. Pellegrino ▼ 72' 6.9
- 15D. Pérez 7.3
- 5F. Loyola 7.0
- 23I. Marcone ⇢ 7.7
- 14L. Millán ▼ 85' 7.2
- 16S. Hidalgo ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.3
- 9G. Ávalos ⚽ 7.0
- 27D. Tarzia ▼ 85' 7.0
Dự bị 12
- 19A. Luna ▲ 64' 6.6
- 29J. Fedorco ▲ 72' 6.7
- 11F. Mancuello ▲ 85' 6.5
- 35S. Salle ▲ 85' 6.6
- 32A. Canelo
- 39J. De Irastorza
- 10S. Toloza
- 24S. López Grobin
- 34M. Giménez
- 28J. Quiñónez
- 25D. Segovia
- 42S. Ortíz
- 1L. Ingolotti 7.2
- 2L. Abascia ▼ 46' 6.3
- 15Y. Rak 6.7
- 24S. Laquidaín ▼ 46' 6.5
- 13R. Barrios 6.7
- 25J. Florentín 6.7
- 5C. Vega 6.9
- 26J. Meli 6.2
- 7M. Benítez ▼ 46' 6.3
- 8R. Atencio ▼ 46' 6.3
- 11M. Godoy ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 9L. Varaldo ▲ 46' 7.2
- 19L. Rivero ▲ 46' 6.9
- 29F. Cabral ▲ 46' 6.3
- 18L. Angulo ▲ 46' 6.7
- 27N. Quagliata ▲ 78' 6.2
- 16F. Andueza
- 38M. Palavecino
- 3L. Marchi
- 23L. Bursich
- 4I. Pillud
- 32K. Vázquez
- 20F. Martínez
Thống kê
05⚑2
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm12
7Trúng đích3
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc5
3Việt vị4
9Phạm lỗi20
5Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
343Chuyền bóng303
241Chuyền chính xác207
70%Chính xác chuyền68%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
31Trận đấu33
33Ghi được39
18Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai18