Club Atlético Independiente
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Central Cordoba de Santiago

Club Atlético Independiente vs Central Cordoba de Santiago

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-1 Central Cordoba de Santiago tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 5, hòa 3, Central Cordoba de Santiago thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
F. Rapallini
Phong độ
WDLWD Club Atlético Independiente
LLDLL Central Cordoba de Santiago
  1. HT0-0
  2. 46' L. Benegas J. Laso
  3. 52' A. Roa · G. Togni 1-0
  4. 59' 1-1 F. González
  5. 65' Claudio Riaño
  6. 66' T. Pozzo L. Fernández
  7. 66' L. González A. Roa
  8. 66' C. Benavídez L. Romero
  9. 71' R. López C. Riaño
  10. 71' A. Argañaraz J. Kaprof
  11. 75' R. Montes J. Soraire
  12. 76' R. Márquez A. Soñora
  13. 81' D. Verón A. Martínez
  14. 81' N. Banegas F. González
  15. 87' Franco Sbuttoni
  16. 90'+1 Tomás Pozzo
  17. 90'+1 Deian Verón
  18. FT1-1

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Domínguez
  1. 13M. Álvarez 7.2
  2. 33J. Insaurralde 7.3
  3. 2J. Laso ▼ 46' 6.9
  4. 24S. Barreto 6.7
  5. 19A. Vigo 6.5
  6. 29L. Romero ▼ 66' 7.2
  7. 7A. Roa ▼ 66' 7.5
  8. 11G. Togni 6.5
  9. 10A. Soñora ▼ 76' 6.3
  10. 9L. Fernández ▼ 66' 6.9
  11. 8D. Batallini 7.2

Dự bị 12

  1. 18L. Benegas ▲ 46' 6.6
  2. 35T. Pozzo ▲ 66' 6.5
  3. 14L. González ▲ 66' 7.2
  4. 21C. Benavídez ▲ 66' 7.2
  5. 20R. Márquez ▲ 76' 6.7
  6. 25D. Segovia
  7. 5L. Rodríguez
  8. 32A. Costa
  9. 1S. Sosa
  10. 3T. Ortega
  11. 23D. Blanco
  12. 4G. Asís
Central Cordoba de Santiago Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Rondina
  1. 1C. Toselli 6.5
  2. 5I. Ramírez 7.2
  3. 6F. Sbuttoni 7.0
  4. 2F. Pereyra 7.2
  5. 12J. Bay 6.9
  6. 15M. Laba 7.0
  7. 8J. Soraire ▼ 75' 6.9
  8. 24F. González ▼ 81' 7.6
  9. 7A. Martínez ▼ 81' 7.2
  10. 9C. Riaño ▼ 71' 6.5
  11. 16J. Kaprof ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 31R. López ▲ 71' 6.7
  2. 28A. Argañaraz ▲ 71' 6.6
  3. 19R. Montes ▲ 75' 6.9
  4. 11D. Verón ▲ 81' 6.3
  5. 3N. Banegas ▲ 81' 6.5
  6. 20M. Di Benedetto
  7. 37S. Ribas
  8. 18G. Ríos
  9. 22F. Grahl
  10. 27N. Linares
  11. 25N. Insfrán
  12. 29J. Leguizamón

Thống kê

015
130
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm11
3Trúng đích6
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
520Chuyền bóng355
436Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

51Trận đấu42
65Ghi được51
54Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu