Tigre vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Tigre 0-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 2, hòa 4, Barracas Central thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- LWDLL Tigre
- LLDDD Barracas Central
- HT0-0
- 46' ▲ J. Candia ▼ F. Bruera
- 47' Dardo Miloc
- 48' Nicolás Demartini
- 65' ▲ B. Leyes ▼ M. Garay
- 65' ▲ R. Barrios ▼ D. Martinez
- 69' ▲ T. Serrago ▼ S. Lopez
- 69' ▲ I. Subiabre ▼ J. Saralegui
- 78' ▲ A. Oviedo ▼ M. Mendez
- 78' ▲ G. Maroni ▼ N. Briasco
- 78' ▲ R. Insua ▼ E. Pereyra
- 81' Jhonatan Candia
- 90'+4 Ian Subiabre
- 90'+4 Gonzalo Maroni
- FT0-0
Đội hình
- 12F. T. Zenobio 7.3
- 4V. Moreno 7.5
- 20A. Barrionuevo 7.2
- 32J. Villalba 7.2
- 3N. Banegas 6.9
- 10J. Saralegui ▼ 69' 7.2
- 8M. Garay ▼ 65' 6.9
- 27S. Gonzalez 7.2
- 22S. Lopez ▼ 69' 6.5
- 33M. Mendez ▼ 78' 6.2
- 29I. Russo 6.2
Dự bị 12
- 26L. Morales
- 23G. Requena
- 24F. Alvarez
- 40L. Minniti
- 5B. Leyes ▲ 65' 6.9
- 30J. Elias
- 21S. Medina
- 11T. Serrago ▲ 69' 6.5
- 19A. Oviedo ▲ 78' 6.5
- 25I. Subiabre ▲ 69' 6.9
- 72M. Rivas
- 50I. Peluffo
- 30M. Mino 6.9
- 4D. Martinez ▼ 65' 6.9
- 14K. Jappert 8.0
- 15Y. Rak 7.9
- 31N. Demartini 7.0
- 17E. Pereyra ▼ 78' 6.9
- 8T. Porra 7.0
- 5D. Miloc 7.0
- 10I. Tapia 6.5
- 77F. Bruera ▼ 46' 6.3
- 11N. Briasco ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Espinola
- 37G. Campi
- 13R. Barrios ▲ 65' 6.9
- 2N. Capraro
- 33G. Maroni ▲ 78' 6.3
- 28R. Bogarin
- 35E. Rolon
- 24E. Taborda
- 20J. Candia ▲ 46' 6.2
- 7J. Barbieri
- 6R. Insua ▲ 78' 6.6
- 16I. A. Guaraz
Thống kê
01⚑3
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm14
1Trúng đích2
5Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
400Chuyền bóng393
293Chuyền chính xác304
73%Chính xác chuyền77%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
14Trận đấu10
12Ghi được6
12Thủng lưới9
0.86Bàn thắng mỗi trận0.6
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai3