Tigre
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barracas Central

Tigre vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: Tigre 0-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 2, hòa 4, Barracas Central thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 25
Sân vận động
Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LWDLL Tigre
LLDDD Barracas Central
  1. 14' Ezequiel Forclaz
  2. 31' M. Garay M. Ortega
  3. 45'+2 Rodrigo Herrera
  4. HT0-0
  5. 46' B. Armoa E. Forclaz
  6. 60' L. Menossi A. Castro
  7. 76' A. Cantero A. Domínguez
  8. 77' C. Zabala A. Molinas
  9. 78' A. Obando G. Flores
  10. 84' M. Rodríguez F. Mater
  11. 84' L. Colitto B. Calderara
  12. 90'+2 Carlos Arce I. Tapia
  13. 90' 0-1 A. Cantero · R. Insúa
  14. FT0-1

Đội hình

Tigre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sara
  1. 23G. Marinelli 6.2
  2. 4M. Ortega ▼ 31' 6.9
  3. 30B. Leizza 6.6
  4. 6B. Luciatti 7.0
  5. 13L. Montoya 7.2
  6. 16A. Castro ▼ 60' 6.5
  7. 15A. Cardozo 6.9
  8. 22G. Flores ▼ 78' 7.0
  9. 28A. Molinas ▼ 77' 7.3
  10. 26E. Forclaz ▼ 46' 6.5
  11. 32M. Retegui 6.6

Dự bị 12

  1. 24M. Garay ▲ 31' 6.9
  2. 18B. Armoa ▲ 46' 6.2
  3. 10L. Menossi ▲ 60' 6.5
  4. 27C. Zabala ▲ 77' 6.3
  5. 7A. Obando ▲ 78' 6.6
  6. 2E. Aguilera
  7. 21S. Medina
  8. 29T. Badaloni
  9. 20S. Prieto
  10. 33S. Rojas
  11. 31M. Caceres
  12. 38T. Fernández
Barracas Central Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Rondina
  1. 1A. Desábato 7.3
  2. 4M. Peinipil 6.9
  3. 2N. Capraro 6.6
  4. 16Francisco Álvarez 7.2
  5. 14J. Díaz 7.2
  6. 6R. Insúa 6.7
  7. 33F. Mater ▼ 84' 6.9
  8. 10I. Tapia ▼ 90' 6.5
  9. 5R. Herrera 6.3
  10. 21B. Calderara ▼ 84' 7.0
  11. 9A. Domínguez ▼ 76' 6.7

Dự bị 11

  1. 11A. Cantero ▲ 76' 7.5
  2. 26M. Rodríguez ▲ 84' 6.9
  3. 7L. Colitto ▲ 84' 6.3
  4. 19Carlos Arce ▲ 90'
  5. 17F. Frías
  6. 40M. Brondo
  7. 29B. Sepúlveda
  8. 13Cristian Arce ▲ 90'
  9. 3N. Tolosa
  10. 34J. Serrizuela
  11. 28M. Benítez

Thống kê

013
310
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
10Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
509Chuyền bóng324
384Chuyền chính xác210
75%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

50Trận đấu44
44Ghi được38
52Thủng lưới55
0.88Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu