Barracas Central
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tigre

Barracas Central vs Tigre

Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 0-0 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 2, hòa 4, Tigre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LLDDD Barracas Central
LWDLL Tigre
  1. 33' Javier Ruiz
  2. HT0-0
  3. 46' D. Miloc M. Duarte
  4. 50' Nicolás Demartini
  5. 64' J. Candia I. Tapia
  6. 73' F. Mater L. Brochero
  7. 75' E. Forclaz C. Viganoni
  8. FT0-0

Đội hình

Barracas Central Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Insúa
  1. 30M. Miño 8.3
  2. 2N. Capraro 7.7
  3. 13C. Sánchez 6.9
  4. 15N. Demartini 7.3
  5. 21L. Brochero ▼ 73' 6.3
  6. 8S. Rosané 6.7
  7. 10I. Tapia ▼ 64' 6.7
  8. 6R. Insúa 6.6
  9. 24M. Duarte ▼ 46' 6.6
  10. 41J. Ruiz 7.3
  11. 7F. Bruera 7.3

Dự bị 12

  1. 28D. Miloc ▲ 46' 6.9
  2. 20J. Candia ▲ 64' 6.3
  3. 33F. Mater ▲ 73' 6.2
  4. 9A. Domínguez
  5. 1R. Ferrario
  6. 27M. Iacobellis
  7. 43M. Zalazar
  8. 3N. Tolosa
  9. 11A. Cantero
  10. 14G. Goñi
  11. 58D. Pavia
  12. 5R. Herrera
Tigre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Domínguez
  1. 12F. Zenobio 7.2
  2. 8M. Garay 7.0
  3. 42R. Arias 7.2
  4. 30N. Paz 7.3
  5. 3N. Banegas 7.7
  6. 27S. González 7.0
  7. 16L. Scipioni 7.3
  8. 20T. Galván 7.6
  9. 28R. Benitez 7.9
  10. 26T. Cavanagh 7.3
  11. 37C. Viganoni ▼ 75' 6.2

Dự bị 12

  1. 11E. Forclaz ▲ 75' 6.6
  2. 4M. Ortega
  3. 1L. Fuster
  4. 21S. Medina
  5. 34D. Peña
  6. 38T. Fernández
  7. 24A. Sosa
  8. 32P. Minissale
  9. 25V. Moreno
  10. 19M. Espíndola
  11. 29L. Contín
  12. 35M. Vasconcelo

Thống kê

024
500
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
340Chuyền bóng479
250Chuyền chính xác381
74%Chính xác chuyền80%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

30Trận đấu28
16Ghi được28
34Thủng lưới31
0.53Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu