Barracas Central
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tigre

Barracas Central vs Tigre

Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 0-2 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 2, hòa 4, Tigre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Claudio Fabián Tapia, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
F. Echenique
Phong độ
LLDDD Barracas Central
LWDLL Tigre
  1. 33' Dylan Glaby
  2. 33' Sebastián Prieto
  3. 41' 0-1 P. Magnín · F. Colidio
  4. HT0-1
  5. 46' J. Blanco I. Tapia
  6. 52' M. Gagliardo R. Saracho
  7. 64' Juan Manuel Vazquez
  8. 65' N. Bandiera B. Calderara
  9. 68' 0-2 I. Protti · P. Magnín
  10. 71' J. Arias J. Vázquez
  11. 71' V. Viola P. Mouche
  12. 75' C. Zabala A. Castro
  13. 75' A. Obando I. Protti
  14. 81' M. Retegui P. Magnín
  15. 81' E. Forclaz F. Colidio
  16. 84' M. Galmarini E. Fernández
  17. 85' Jonatan Blanco
  18. 90' Victor Cabrera
  19. FT0-2

Đội hình

Barracas Central Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. De Paoli
  1. 23R. Saracho ▼ 52' 6.5
  2. 3G. Paz 6.9
  3. 2T. Lecanda 6.7
  4. 21B. Calderara ▼ 65' 6.6
  5. 8J. Vázquez ▼ 71' 6.2
  6. 10I. Tapia ▼ 46' 6.3
  7. 33F. Mater 6.2
  8. 5D. Glaby 6.3
  9. 17P. Mouche ▼ 71' 6.2
  10. 29B. Sepúlveda 6.6
  11. 7F. Valenzuela 6.9

Dự bị 12

  1. 18J. Blanco ▲ 46' 6.2
  2. 1M. Gagliardo ▲ 52' 6.9
  3. 11N. Bandiera ▲ 65' 6.6
  4. 15J. Arias ▲ 71' 6.3
  5. 20V. Viola ▲ 71' 6.6
  6. 16F. Stable
  7. 24A. Bordón
  8. 12S. Rincón
  9. 9F. Castro
  10. 19Carlos Arce
  11. 27M. Albertengo
  12. 22N. Ferreyra
Tigre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Martínez
  1. 23G. Marinelli 7.2
  2. 6B. Luciatti 7.2
  3. 36V. Cabrera 6.9
  4. 20S. Prieto 7.3
  5. 17L. Blondel 7.0
  6. 5S. Prediger 7.5
  7. 16A. Castro ▼ 75' 6.2
  8. 42E. Fernández ▼ 84' 7.9
  9. 7P. Magnín ▼ 81' 7.9
  10. 9I. Protti ▼ 75' 6.9
  11. 11F. Colidio ▼ 81' 6.3

Dự bị 12

  1. 27C. Zabala ▲ 75' 6.6
  2. 22A. Obando ▲ 75' 6.3
  3. 32M. Retegui ▲ 81' 6.7
  4. 26E. Forclaz ▲ 81' 6.5
  5. 8M. Galmarini ▲ 84' 6.3
  6. 1M. Roffo
  7. 2O. Salomón
  8. 25A. Baldi
  9. 14D. Sosa
  10. 19N. Demartini
  11. 15M. Caceres
  12. 29G. Flores

Thống kê

033
520
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm15
3Trúng đích6
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị4
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
298Chuyền bóng366
204Chuyền chính xác282
68%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

43Trận đấu46
52Ghi được66
65Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu