Tigre vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Tigre 2-2 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 2, hòa 4, Barracas Central thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLL Tigre
- LLDDD Barracas Central
- 3' Ramón Arias
- 27' 0-1 J. Candia · I. Tapia
- 32' Elías Cabrera
- 35' Elías Cabrera
- 41' Jhonatan Candia
- 45'+2 Iván Tapia
- HT0-1
- 46' ▲ S. Medina ▼ R. Arias
- 49' Facundo Bruera
- 55' ▲ I. Tapia ▼ F. Bruera
- 62' Rafael Barrios
- 65' ▲ S. Rosane ▼ I. Tapia
- 71' ▲ D. Sosa ▼ F. Alvarez
- 71' ▲ A. Oviedo ▼ B. Martinez
- 72' Ignacio Tapia
- 83' I. Russo · D. Sosa 1-1
- 84' Gonzalo Javier Morales
- 84' ▲ G. Morales ▼ D. Miloc
- 84' 1-2 G. Morales · S. Rosane
- 90'+5 ▲ B. Leyes ▼ I. Russo
- 90' S. Medina · J. Laso 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12F. T. Zenobio 5.9
- 2J. Laso ⇢ 7.3
- 20A. Barrionuevo 7.0
- 42R. Arias ▼ 46' 6.2
- 17G. Soto 6.2
- 22J. Lopez 6.9
- 23G. Pineiro 6.9
- 24F. Alvarez ▼ 71' 6.9
- 32B. Martinez ▼ 71' 6.3
- 29I. Russo ⚽ ▼ 90' 7.9
- 33E. Cabrera 5.5
Dự bị 12
- 26T. Sultani
- 6D. Sosa ▲ 71' 6.7
- 14T. Cardona
- 25V. Moreno
- 5B. Leyes ▲ 90'
- 21S. Medina ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7S. G. Rivero
- 11H. Fertoli
- 37M. Fernandez
- 47A. Lezcano
- 50I. Peluffo
- 19A. Oviedo ▲ 71' 6.3
- 28M. Ledesma 6.7
- 13R. Barrios 6.2
- 14K. Jappert 6.3
- 15Y. Rak 6.9
- 31N. Demartini 6.3
- 6R. Insua 6.0
- 20J. Candia ⚽ 6.9
- 5D. Miloc ▼ 84' 6.3
- 23I. Tapia ⇢ ▼ 65' 6.9
- 11J. Ruiz 7.2
- 7F. Bruera ▼ 55' 6.3
Dự bị 12
- 30M. Mino
- 2N. Capraro
- 32F. Tobio
- 8S. Rosane ▲ 65' 6.9
- 10N. Barrios
- 16I. A. Guaraz
- 19T. Porra
- 21I. Tapia ▲ 55' 6.2
- 24M. Duarte
- 33F. Mater
- 9G. Morales ⚽ ▲ 84' 7.2
- 17N. Blandi
Thống kê
11⚑9
⚑460
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc4
5Việt vị3
11Phạm lỗi23
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
-1.34Bàn thắng ngăn chặn-1.34
412Chuyền bóng301
320Chuyền chính xác221
78%Chính xác chuyền73%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
39Trận đấu36
41Ghi được40
30Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai21