Tigre
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barracas Central

Tigre vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: Tigre 1-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 2, hòa 4, Barracas Central thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
Y. Falcón
Phong độ
LWDLL Tigre
LLDDD Barracas Central
  1. 21' 0-1 B. Sepúlveda · I. Tapia
  2. 38' Dylan Glaby
  3. 45'+2 Facundo Mater
  4. HT0-1
  5. 61' C. Zabala A. Obando
  6. 65' Abel Luciatti
  7. 69' F. Valenzuela I. Tapia
  8. 70' S. Rincón B. Sepúlveda
  9. 71' D. Sosa L. Menossi
  10. 71' M. Retegui I. Protti
  11. 76' M. Retegui · D. Sosa 1-1
  12. 81' Sebastián Prieto
  13. 81' J. Arias P. Mouche
  14. 86' G. Flores P. Magnín
  15. 86' E. Fernández F. Colidio
  16. 89' Carlos Arce N. Bandiera
  17. 90'+3 Abel Luciatti
  18. 90'+3 Abel Luciatti
  19. FT1-1

Đội hình

Tigre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martínez
  1. 23G. Marinelli 6.7
  2. 6B. Luciatti 6.7
  3. 36V. Cabrera 7.3
  4. 20S. Prieto 6.9
  5. 17L. Blondel 7.2
  6. 5S. Prediger 6.6
  7. 10L. Menossi ▼ 71' 6.6
  8. 7P. Magnín ▼ 86' 6.6
  9. 9I. Protti ▼ 71' 7.2
  10. 11F. Colidio ▼ 86' 6.6
  11. 22A. Obando ▼ 61' 7.2

Dự bị 12

  1. 27C. Zabala ▲ 61' 6.6
  2. 14D. Sosa ▲ 71' 7.0
  3. 32M. Retegui ▲ 71' 7.5
  4. 29G. Flores ▲ 86' 6.6
  5. 42E. Fernández ▲ 86' 6.5
  6. 1M. Roffo
  7. 26E. Forclaz
  8. 25A. Baldi
  9. 15M. Caceres
  10. 2O. Salomón
  11. 19N. Demartini
  12. 30B. Leizza
Barracas Central Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Berti
  1. 23R. Saracho 7.7
  2. 22N. Ferreyra 6.6
  3. 3G. Paz 6.0
  4. 21B. Calderara 6.2
  5. 18J. Blanco 7.3
  6. 10I. Tapia ▼ 69' 6.9
  7. 33F. Mater 7.0
  8. 5D. Glaby 6.7
  9. 17P. Mouche ▼ 81' 6.0
  10. 11N. Bandiera ▼ 89' 6.7
  11. 29B. Sepúlveda ▼ 70' 7.0

Dự bị 12

  1. 7F. Valenzuela ▲ 69' 6.3
  2. 12S. Rincón ▲ 70' 6.6
  3. 15J. Arias ▲ 81' 6.7
  4. 19Carlos Arce ▲ 89'
  5. 26M. Rodríguez
  6. 6T. Gutiérrez
  7. 30B. Mastronicola
  8. 27F. Florentin
  9. 8J. Vázquez
  10. 9F. Castro
  11. 36A. Juárez
  12. 1M. Gagliardo

Thống kê

137
220
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm4
6Trúng đích2
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
437Chuyền bóng210
330Chuyền chính xác106
76%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

46Trận đấu43
66Ghi được52
55Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu