Aldosivi vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-3 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 2, Union Santa Fe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LWWWL Union Santa Fe
- 18' A. Vombergar · A. Sosa 1-0
- 45'+2 Juan Pintado
- HT1-0
- 51' 1-1 L. Menossi · M. Estigarribia
- 62' 1-2 C. Tarragona
- 64' 1-3 C. Tarragona · M. Luna Diale
- 66' ▲ F. Perruzzi ▼ L. Castro
- 66' ▲ N. Cordero ▼ A. Chavez
- 71' Elías López
- 73' ▲ M. Garcia ▼ M. Vales
- 73' ▲ B. Dadin ▼ N. Gaitan
- 75' Juan Bautista Dadín
- 80' ▲ E. Ramirez ▼ M. Estigarribia
- 82' Néstor Breitenbruch
- 82' ▲ N. Guzman ▼ A. Vombergar
- 85' Julián Palacios
- 85' Julián Palacios
- 86' ▲ B. Cuello ▼ C. Tarragona
- 90'+2 ▲ M. Rocha ▼ J. Pintado
- FT1-3
Đội hình
- 42L. Acosta 6.3
- 14E. Lopez 6.0
- 25N. Breitenbruch 6.2
- 32J. Pombo 5.9
- 38M. Vales ▼ 73' 6.2
- 19L. Castro ▼ 66' 6.5
- 22A. Sosa ⇢ 7.2
- 29A. Vombergar ⚽ ▼ 82' 8.3
- 10N. Gaitan ▼ 73' 6.6
- 21M. Godoy 7.0
- 18A. Chavez ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 23I. Chicco
- 13B. Cufre
- 28S. Moya
- 33N. Zalazar
- 4R. Gonzalez
- 15F. Perruzzi ▲ 66' 6.9
- 8M. Garcia ▲ 73' 6.9
- 16B. Dadin ▲ 73' 6.2
- 9N. Cordero ▲ 66' 6.5
- 7N. Guzman ▲ 82' 6.7
- 11A. Palavecino
- 24F. Anso
- 21M. Mansilla 7.5
- 15J. Pintado ▼ 90' 6.9
- 2M. Rodriguez 7.3
- 26J. Luduena 7.0
- 18L. Ayala 6.5
- 20J. Palacios 6.9
- 5L. Menossi ⚽ 7.9
- 8E. Giaccone 6.9
- 11M. Luna Diale ⇢ 6.7
- 25C. Tarragona ⚽2 ▼ 86' 7.7
- 19M. Estigarribia ⇢ ▼ 80' 6.2
Dự bị 12
- 40L. Meuli
- 4M. Rocha ▲ 90'
- 12B. Pitton
- 44T. Fagioli
- 32N. Garcia
- 22B. Cuello ▲ 86' 6.9
- 29S. Vera
- 46S. Grella
- 34M. Peresutti
- 43E. Ramirez ▲ 80' 6.5
- 38V. J. Cerrudo
- 31M. Aguirre
Thống kê
03⚑4
⚑411
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm18
4Trúng đích7
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
321Chuyền bóng446
236Chuyền chính xác367
74%Chính xác chuyền82%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
11Trận đấu9
14Ghi được16
19Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai13