Aldosivi vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-3 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 2, Union Santa Fe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Lower Table Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- S. Trucco
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LWWWL Union Santa Fe
- 5' 0-1 M. Luna · J. García
- 20' Javier Iritier
- 44' Lucas Di Yorio
- HT0-1
- 46' ▲ M. Braida ▼ J. Iritier
- 46' ▲ F. Milo ▼ L. Di Yorio
- 62' Martín Cañete
- 62' Franco Calderón
- 77' Claudio Corvalán
- 78' F. Grahl11m 1-1
- 81' 1-2 E. Cañete
- 83' ▲ J. Galván ▼ G. González
- 84' ▲ R. Contreras ▼ L. Maciel
- 86' Jonathan Galván
- 90'+1 ▲ F. Román ▼ L. Villalba
- 90' ▲ G. Carabajal ▼ M. Luna
- 90'+4 ▲ D. Juárez ▼ J. García
- 90' ▲ L. Bucca ▼ J. Nardoni
- 90' ▲ J. Comas ▼ E. Cañete
- 90'+3 1-3 J. García · C. Corvalán
- FT1-3
Đội hình
- 35F. Assmann 5.9
- 6J. Schunke 6.3
- 23L. Villalba ▼ 90' 7.3
- 3M. López 6.6
- 21E. Iñíguez 6.9
- 27M. Villarreal 6.5
- 10F. Grahl ⚽ 6.9
- 33L. Maciel ▼ 84' 6.7
- 8J. Iritier ▼ 46' 6.3
- 7F. Andrada 6.3
- 17L. Di Yorio ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 20M. Braida ▲ 46' 6.5
- 14F. Milo ▲ 46' 6.5
- 9R. Contreras ▲ 84' 6.5
- 28F. Román ▲ 90'
- 22L. Rinaldi
- 40F. Tobares
- 29U. Ramírez
- 18F. Perinciolo
- 30F. Pérez
- 25N. Yeri
- 2J. Carli
- 1L. Pocrnjic
- 25S. Moyano 6.6
- 3C. Corvalán ⇢ 7.2
- 6M. Nani 6.9
- 2F. Calderón 6.9
- 36F. Vera 6.9
- 41G. González ▼ 83' 6.3
- 30J. Nardoni ▼ 90' 6.0
- 11J. García ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 22F. Troyansky 6.9
- 23M. Luna ⚽ ▼ 90' 7.2
- 26E. Cañete ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 27J. Galván ▲ 83' 6.3
- 10G. Carabajal ▲ 90'
- 44D. Juárez ▲ 90'
- 40L. Bucca ▲ 90'
- 21J. Comas ▲ 90'
- 39I. Machuca
- 34K. Zenon
- 17B. Blasi
- 46J. Portillo
- 32M. Borgnino
- 1M. Peano
- 4F. Gerometta
Thống kê
02⚑7
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
19Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
398Chuyền bóng267
295Chuyền chính xác174
74%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
12Trận đấu18
12Ghi được24
21Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai13