Union Santa Fe vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 1-0 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 2, Aldosivi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 1
- Trọng tài
- Silvio Trucco, Argentina
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- LLLWL Aldosivi
- 22' Claudio Corvalan
- HT0-0
- 46' ▲ I. Colman ▼ A. Medina
- 62' ▲ M. Gallegos ▼ F. Troyansky
- 67' ▲ D. Stracqualursi ▼ F. Telechea
- 70' ▲ R. Gómez ▼ F. Fragapane
- 78' Nahuel Yeri
- 79' F. Soldano · R. Gómez 1-0
- 82' ▲ M. De Iriondo ▼ D. Zabala
- 84' ▲ J. Galeano ▼ E. Iñíguez
- 90' Emiliano Amor
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Fernández 6.8
- 33J. Bottinelli 7.3
- 4D. Martínez 6.8
- 3C. Corvalán 7.6
- 28Y. Gómez 7.8
- 5N. Acevedo 5.9
- 11D. Zabala ▼ 82' 7.5
- 30M. Pittón 6.4
- 7F. Fragapane ▼ 70' 6.4
- 27F. Soldano ⚽ 7.2
- 22F. Troyansky ▼ 62' 6.5
Dự bị 7
- 26M. Gallegos ▲ 62' 6.5
- 10R. Gómez ▲ 70' 6.8
- 23M. De Iriondo ▲ 82' 6.3
- 8G. Compagnucci
- 17B. Blasi
- 24F. Godoy
- 25J. Papaleo
- 1L. Pocrnjic 6.7
- 2Jefferson Mena 7.8
- 23L. Villalba 7.8
- 32E. Amor 6.6
- 21E. Iñíguez ▼ 84' 6.2
- 11C. Chávez 6.7
- 7A. Medina ▼ 46' 6.4
- 15F. Godoy 6.6
- 10M. Pisano 7.0
- 25N. Yeri 7.0
- 9F. Telechea ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 28I. Colman ▲ 46' 6.1
- 22D. Stracqualursi ▲ 67' 6.4
- 8J. Galeano ▲ 84' 7.0
- 4I. Quílez
- 6L. Galeano
- 29F. Acevedo
- 31L. Ingolotti
Thống kê
01⚑11
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm4
3Trúng đích0
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
415Chuyền bóng429
293Chuyền chính xác310
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
27Trận đấu26
32Ghi được22
26Thủng lưới25
1.19Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai13