Union Santa Fe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aldosivi

Union Santa Fe vs Aldosivi

Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 0-0 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 2, Aldosivi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 16
Sân vận động
Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
Trọng tài
L. Lobo
Phong độ
LWWWL Union Santa Fe
LLLWL Aldosivi
  1. 15' Joaquín Indacoechea
  2. 31' Patricio Boolsen
  3. 40' Imanol Machuca
  4. HT0-0
  5. 61' J. Iritier T. Martínez
  6. 61' J. Cuesta M. Pisano
  7. 62' J. Alvez J. Marabel
  8. 75' J. Zacaría E. Schelotto
  9. 81' L. Esquivel C. Corvalán
  10. 82' T. González I. Machuca
  11. 82' E. Cañete E. Roldán
  12. 85' Javier Iritier
  13. 86' M. Peralta M. Luna
  14. 90'+4 Tomás Gonzalez
  15. 90'+1 Emanuel Maciel
  16. FT0-0

Đội hình

Union Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Munúa
  1. 77S. Mele 7.2
  2. 3C. Corvalán ▼ 81' 7.3
  3. 23D. Polenta 7.0
  4. 28J. Portillo 7.5
  5. 2F. Calderón 7.5
  6. 16F. Vera 7.2
  7. 39I. Machuca ▼ 82' 7.0
  8. 8E. Roldán ▼ 82' 6.9
  9. 22J. Marabel ▼ 62' 6.2
  10. 7M. Luna ▼ 86' 7.2
  11. 17B. Castrillón 6.5

Dự bị 12

  1. 44J. Alvez ▲ 62' 6.6
  2. 37L. Esquivel ▲ 81' 6.7
  3. 19T. González ▲ 82' 6.2
  4. 10E. Cañete ▲ 82' 6.6
  5. 9M. Peralta ▲ 86' 6.3
  6. 35D. González
  7. 25S. Moyano
  8. 11S. Jaurena
  9. 12A. Balbo
  10. 14F. Gerometta
  11. 32N. Paz
  12. 26L. Bucca
Aldosivi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Somoza
  1. 25J. Devecchi 7.2
  2. 24E. Schelotto ▼ 75' 6.7
  3. 26P. Boolsen 7.5
  4. 43S. Laquidaín 6.9
  5. 13N. Valentini 7.2
  6. 10M. Pisano ▼ 61' 6.7
  7. 5T. Martínez ▼ 61' 6.7
  8. 33L. Maciel 6.2
  9. 37E. Maciel 7.3
  10. 36J. Indacoechea 6.5
  11. 7M. Cauteruccio 6.3

Dự bị 11

  1. 8J. Iritier ▲ 61' 6.3
  2. 77J. Cuesta ▲ 61' 6.7
  3. 23J. Zacaría ▲ 75' 6.2
  4. 28F. Román
  5. 18F. Cerro
  6. 9S. Silva
  7. 50E. Brítez
  8. 31L. Ingolotti
  9. 29B. Martínez
  10. 48A. Cervera
  11. 11B. Kociubinski

Thống kê

029
340
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm6
2Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị6
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
317Chuyền bóng369
205Chuyền chính xác245
65%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

51Trận đấu44
52Ghi được36
58Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu