Sarmiento Junin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Huracan

Sarmiento Junin vs Huracan

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 2-0 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 3, Huracan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 5
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
LDDDW Huracan
  1. 9' O. Romero L. Gil
  2. 30' J. Marabel 1-0
  3. 39' Elián Giménez
  4. 44' Rodrigo Fernández
  5. 45'+2 Julián Mavilla
  6. HT1-0
  7. 46' I. Pussetto F. Kalinger
  8. 50' Julian Contrera
  9. 50' Oscar Cortés
  10. 55' Juan Bisanz
  11. 57' T. Peralta J. Bisanz
  12. 66' Jordy Caicedo
  13. 73' I. Campo L. Blondel
  14. 73' L. Mora O. Cortes
  15. 75' U. Gimenez J. Contrera
  16. 75' G. Gonzalez J. Mavilla
  17. 80' P. Magnin J. Marabel
  18. 80' Diego Churin J. Herrera
  19. 86' L. Suarez · G. Gonzalez 2-0
  20. 90'+1 Óscar Romero
  21. 90' A. Nadruz E. Gimenez
  22. FT2-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Facundo Sava
  1. 12T. Ayala 6.3
  2. 8S. Salle 7.3
  3. 44R. Orihuela 6.7
  4. 2J. Insaurralde 7.3
  5. 3L. Suarez 7.9
  6. 19J. Contrera ▼ 75' 7.3
  7. 23E. Gimenez ▼ 90' 6.3
  8. 16M. Martinez 7.6
  9. 21J. Mavilla ▼ 75' 7.2
  10. 27J. Marabel ▼ 80' 7.2
  11. 24J. Herrera ▼ 80' 6.3

Dự bị 12

  1. 1I. Arboleda
  2. 77N. Pasquini
  3. 20U. Gimenez ▲ 75' 6.9
  4. 6G. Arturia
  5. 33G. Diaz
  6. 29T. Santamaria
  7. 10J. Renteria
  8. 17A. Nadruz ▲ 90'
  9. 5M. Garcia
  10. 7P. Magnin ▲ 80' 6.5
  11. 9Diego Churin ▲ 80' 6.3
  12. 11G. Gonzalez ▲ 75' 6.9
Huracan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Diego Martinez
  1. 1H. Galindez 7.3
  2. 2L. Blondel ▼ 73' 6.3
  3. 21H. Nervo 6.9
  4. 35M. Palazzo 6.2
  5. 19L. Lescano 6.3
  6. 24F. Kalinger ▼ 46' 6.6
  7. 5Rodrigo Fernandez 7.0
  8. 8L. Gil ▼ 9' 6.6
  9. 17J. Bisanz ▼ 57' 6.2
  10. 9J. Caicedo 5.9
  11. 7O. Cortes ▼ 73' 6.5

Dự bị 12

  1. 32S. Meza
  2. 6F. Pereyra
  3. 4F. Vera
  4. 34I. Campo ▲ 73' 6.2
  5. 51M. Soto
  6. 46F. Martinez
  7. 11T. Peralta ▲ 57' 6.7
  8. 10O. Romero ▲ 9' 6.9
  9. 41L. Mora ▲ 73' 6.7
  10. 48S. Raynelli
  11. 23I. Pussetto ▲ 46' 6.5
  12. 49T. Uribe

Thống kê

029
441
31%Kiểm soát bóng69%
18Dứt điểm10
5Trúng đích0
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
9Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
184Chuyền bóng441
100Chuyền chính xác357
54%Chính xác chuyền81%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Argentinos JRS
16 17 - 13 +4 29
3
Velez Sarsfield
16 18 - 12 +6 28
4
Rosario Central
16 20 - 16 +4 28
5
Boca Juniors
9 12 - 11 +1 14
5
Independ. Rivadavia
9 13 - 13 0 14
6
Belgrano Cordoba
9 9 - 6 +3 13
6
Club Atlético Independiente
9 8 - 7 +1 14
6
Gimnasia L.P.
16 19 - 19 0 26
7
Lanus
9 11 - 8 +3 13
7
River Plate
9 12 - 10 +2 13
8
Union Santa Fe
9 16 - 14 +2 13
9
Huracan
9 8 - 7 +1 13
9
Instituto Cordoba
16 17 - 17 0 21
10
Defensa Y Justicia
16 18 - 21 -3 19
10
San Lorenzo
9 4 - 6 -2 11
10
Tigre
16 18 - 15 +3 20
11
Barracas Central
9 5 - 6 -1 12
11
Estudiantes de La Plata
9 9 - 9 0 10
11
Gimnasia M.
16 14 - 22 -8 19
11
Sarmiento Junin
16 13 - 20 -7 19
12
Banfield
9 9 - 14 -5 8
13
Atletico Tucuman
16 15 - 20 -5 14
13
Platense
9 9 - 14 -5 9
14
Aldosivi
9 11 - 16 -5 5
14
Newell's Old Boys
16 15 - 27 -12 15
14
Talleres Cordoba
9 10 - 14 -4 8
15
Central Cordoba de Santiago
9 5 - 11 -6 7
15
Deportivo Riestra
16 5 - 12 -7 11
15
Estudiantes de Rio Cuarto
16 5 - 24 -19 5
15
Racing Club de Avellaneda
9 8 - 15 -7 5

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được8
15Thủng lưới7
1.6Bàn thắng mỗi trận0.89
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu