Huracan vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Huracan 3-1 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 5, hòa 3, Sarmiento Junin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- WWLWD Sarmiento Junin
- 16' F. Tobio 1-0
- 30' 1-1 I. Morales · J. Gho
- HT1-1
- 46' ▲ G. Burdisso ▼ F. Tobio
- 51' Facundo Roncaglia
- 52' ▲ M. Rosales ▼ F. Roncaglia
- 58' ▲ R. Ábila ▼ W. Mazzantti
- 66' Rodrigo Echeverría
- 73' ▲ V. Burgoa ▼ N. Gaitán
- 73' ▲ L. López ▼ I. Morales
- 77' H. De La Fuente · W. Alarcón 2-1
- 78' ▲ P. Siles ▼ H. De La Fuente
- 79' Matias Rosales
- 79' ▲ H. Fértoli ▼ A. Soñora
- 83' ▲ G. Hauche ▼ Manuel García
- 83' ▲ E. Naya ▼ E. López
- 90'+4 Eric Ramírez
- 90'+1 ▲ C. Ibáñez ▼ G. Benítez
- 90'+1 Lucas Acostaphản lưới 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1H. Galíndez 6.2
- 29H. De La Fuente ⚽ ▼ 78' 7.5
- 2F. Tobio ⚽ ▼ 46' 7.5
- 3L. Carrizo 7.2
- 13G. Benítez ▼ 90' 7.0
- 24F. Fattori 7.3
- 10W. Mazzantti ▼ 58' 7.0
- 20R. Echeverría 7.3
- 28A. Soñora ▼ 79' 7.3
- 5W. Alarcón ⇢ 7.5
- 43E. Ramírez 7.0
Dự bị 12
- 33G. Burdisso ▲ 46' 6.7
- 9R. Ábila ▲ 58' 6.9
- 22P. Siles ▲ 78' 6.9
- 8H. Fértoli ▲ 79' 6.3
- 25C. Ibáñez ▲ 90'
- 16R. Cabral
- 31L. Figueredo
- 21F. Watson
- 32S. Meza
- 19M. Pérez
- 11F. Alfonso
- 26A. Toledo
- 42Lucas Acosta 6.9
- 29E. López ▼ 83' 6.3
- 14F. Roncaglia ▼ 52' 6.3
- 3G. Sauro 6.2
- 2J. Insaurralde 6.5
- 26Y. Arismendi 7.0
- 5Manuel García ▼ 83' 6.3
- 52E. Méndez 6.3
- 10N. Gaitán ▼ 73' 6.9
- 28J. Gho ⇢ 6.9
- 18I. Morales ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 12
- 38M. Rosales ▲ 52' 6.3
- 22V. Burgoa ▲ 73' 6.2
- 7L. López ▲ 73' 6.3
- 21G. Hauche ▲ 83' 6.3
- 9E. Naya ▲ 83' 6.5
- 12T. Ayala
- 33G. Díaz
- 6J. Andrada
- 16J. Guasone
- 20G. Gudiño
- 32F. Paredes
- 11M. Mónaco
Thống kê
02⚑9
⚑320
76%Kiểm soát bóng24%
18Dứt điểm4
6Trúng đích1
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
-1.39Bàn thắng ngăn chặn-1.39
617Chuyền bóng191
530Chuyền chính xác106
86%Chính xác chuyền55%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
34Trận đấu28
35Ghi được19
25Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận0.68
18Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai9