Sarmiento Junin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huracan

Sarmiento Junin vs Huracan

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-0 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 3, Huracan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
LDDDW Huracan
  1. 29' Walter Mazzantti
  2. 40' Gonzalo Bettini
  3. HT0-0
  4. 51' Harrinson Mancilla
  5. 53' Harrinson Mancilla
  6. 54' J. Garro M. Gómez
  7. 56' Santiago Hezze
  8. 60' M. Mónaco L. López
  9. 61' L. Castro F. Fattori
  10. 62' J. García J. Acevedo
  11. 68' S. Quiroga F. Martínez
  12. 68' L. Melano J. Toledo
  13. 75' V. Burgoa W. Mazzantti
  14. 75' F. Godoy S. Hezze
  15. 76' Joaquín Novillo
  16. 90'+3 J. Rosso G. Bettini
  17. 90'+3 A. Cougo L. Gondou
  18. FT0-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Damonte
  1. 32S. Meza 8.3
  2. 29M. García 6.9
  3. 2J. Insaurralde 7.2
  4. 6F. Sbuttoni 7.5
  5. 25G. Bettini ▼ 90' 6.6
  6. 31H. Mancilla 5.9
  7. 5F. Martínez ▼ 68' 6.3
  8. 3F. Quinteros 7.3
  9. 9L. Gondou ▼ 90' 7.3
  10. 22J. Toledo ▼ 68' 7.0
  11. 7L. López ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 30M. Mónaco ▲ 60' 6.7
  2. 10S. Quiroga ▲ 68' 6.9
  3. 16L. Melano ▲ 68' 6.7
  4. 17J. Rosso ▲ 90'
  5. 15A. Cougo ▲ 90'
  6. 1J. Devecchi
  7. 28J. Gho
  8. 27E. Hernández
  9. 14D. Gallardo
  10. 20N. Femia
  11. 19P. Gerzel
  12. 4Y. Garnier
Huracan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Dabove
  1. 1L. Chaves 8.5
  2. 12G. Soto 7.7
  3. 35P. Pizarro 7.2
  4. 28J. Novillo 6.9
  5. 14G. Benítez 7.9
  6. 5S. Hezze ▼ 75' 6.9
  7. 24F. Fattori ▼ 61' 7.0
  8. 21W. Mazzantti ▼ 75' 7.5
  9. 30J. Acevedo ▼ 62' 7.2
  10. 23M. Gómez ▼ 54' 6.7
  11. 9N. Cordero 7.3

Dự bị 12

  1. 22J. Garro ▲ 54' 6.6
  2. 10L. Castro ▲ 61' 7.2
  3. 19J. García ▲ 62' 6.9
  4. 16V. Burgoa ▲ 75' 6.9
  5. 11F. Godoy ▲ 75' 6.6
  6. 32N. Campisi
  7. 15A. Spina
  8. 4F. Torrent
  9. 34S. Luján
  10. 3L. Carrizo
  11. 37L. Figueredo
  12. 25C. Ibáñez

Thống kê

115
230
27%Kiểm soát bóng73%
13Dứt điểm20
6Trúng đích5
5Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
5Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
188Chuyền bóng539
111Chuyền chính xác466
59%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

42Trận đấu56
31Ghi được57
34Thủng lưới56
0.74Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới17
6Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu