Sarmiento Junin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huracan

Sarmiento Junin vs Huracan

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-0 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 2, hòa 3, Huracan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
P. Dóvalo
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
LDDDW Huracan
  1. 19' Jhonatan Candia
  2. 24' Jonathan Galván
  3. 38' Martín García
  4. HT0-0
  5. 46' M. Molina Martín García
  6. 56' G. Graciani G. Mainero
  7. 57' G. Núñez F. Paradela
  8. 60' M. Cóccaro J. Candia
  9. 60' S. Hezze F. Cristaldo
  10. 64' R. Salinas J. Torres
  11. 66' César Ibáñez
  12. 73' Claudio Yacob
  13. 73' J. Acevedo R. Cabral
  14. 75' Gervasio Núñez
  15. 79' L. Gondou J. Chicco
  16. 85' P. Toranzo L. Vera
  17. 85' S. Rincón N. Silva
  18. FT0-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Sciacqua
  1. 1M. Vicentini 7.9
  2. 2F. Mancinelli 7.0
  3. 23N. Bazzana 7.3
  4. 15Martín García ▼ 46' 6.5
  5. 22F. Bravo 7.3
  6. 17G. Alanís 7.3
  7. 32G. Mainero ▼ 56' 6.0
  8. 5J. Chicco ▼ 79' 6.3
  9. 26Y. Arismendi 7.2
  10. 39F. Paradela ▼ 57' 6.3
  11. 9J. Torres ▼ 64' 6.6

Dự bị 12

  1. 25M. Molina ▲ 46' 6.5
  2. 7G. Graciani ▲ 56' 6.3
  3. 11G. Núñez ▲ 57' 6.3
  4. 33R. Salinas ▲ 64' 6.6
  5. 19L. Gondou ▲ 79' 6.7
  6. 6F. Vismara
  7. 12F. Ferrero
  8. 18B. Salvareschi
  9. 8C. Pombo
  10. 24L. Montoya
  11. 30P. Cucchi
  12. 31B. Borasi
Huracan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Kudelka
  1. 1M. Díaz 8.0
  2. 35I. Quílez 7.2
  3. 34J. Galván 7.2
  4. 6L. Merolla 7.0
  5. 25C. Ibáñez 7.9
  6. 8C. Yacob 6.5
  7. 10F. Cristaldo ▼ 60' 6.5
  8. 23L. Vera ▼ 85' 7.2
  9. 16R. Cabral ▼ 73' 6.3
  10. 20J. Candia ▼ 60' 6.3
  11. 24N. Silva ▼ 85' 7.0

Dự bị 11

  1. 7M. Cóccaro ▲ 60' 6.5
  2. 5S. Hezze ▲ 60' 6.9
  3. 11J. Acevedo ▲ 73' 6.6
  4. 18P. Toranzo ▲ 85' 7.0
  5. 19S. Rincón ▲ 85' 6.3
  6. 46I. Erquiaga
  7. 26S. Moya
  8. 32S. Meza
  9. 28F. Henríquez
  10. 4R. Lozano
  11. 2J. Moya

Thống kê

024
840
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc8
3Việt vị2
21Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
259Chuyền bóng338
162Chuyền chính xác233
63%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

39Trận đấu38
33Ghi được42
53Thủng lưới42
0.85Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu