Huracan
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarmiento Junin

Huracan vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Huracan 3-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 5, hòa 3, Sarmiento Junin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
J. Baliño
Phong độ
LDDDW Huracan
WWLWD Sarmiento Junin
  1. 9' Lucas Merolla
  2. 36' J. Garro · N. Cordero 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Graciani S. Rincón
  5. 51' J. Garro 2-0
  6. 62' L. Gondou E. Montaño
  7. 68' S. Hezze F. Cristaldo
  8. 68' N. Briasco J. Garro
  9. 68' S. Quiroga F. Montero
  10. 77' Y. Arismendi G. Alanís
  11. 80' F. Ramírez C. Núñez
  12. 88' Nicolás Cordero
  13. 89' F. Ramírez · E. Rolón 3-0
  14. 90'+2 P. Toranzo E. Rolón
  15. 90'+2 A. Chávez N. Cordero
  16. FT3-0

Đội hình

Huracan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Kudelka
  1. 32S. Meza 7.3
  2. 23J. Moya 6.7
  3. 26E. Bonifacio 7.7
  4. 6L. Merolla 7.3
  5. 46I. Erquiaga 6.9
  6. 8C. Yacob 6.5
  7. 11F. Cristaldo ▼ 68' 7.9
  8. 21E. Rolón ▼ 90' 7.2
  9. 17C. Núñez ▼ 80' 6.9
  10. 7J. Garro ⚽2 ▼ 68' 8.2
  11. 19N. Cordero ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 5S. Hezze ▲ 68' 6.6
  2. 10N. Briasco ▲ 68' 6.6
  3. 12F. Ramírez ▲ 80' 7.3
  4. 18P. Toranzo ▲ 90'
  5. 9A. Chávez ▲ 90'
  6. 27R. Ferrario
  7. 4R. Lozano
  8. 2R. Civelli
  9. 42P. Oro
  10. 38A. Spina
  11. 15F. Marín
  12. 13W. Pérez
Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sciacqua
  1. 1M. Vicentini 6.2
  2. 14M. Herrera 6.9
  3. 18B. Salvareschi 6.3
  4. 3F. Castet 6.9
  5. 15Martín García 6.5
  6. 6F. Vismara 6.3
  7. 30F. Montero ▼ 68' 6.2
  8. 17G. Alanís ▼ 77' 6.7
  9. 36E. Montaño ▼ 62' 6.2
  10. 35S. Rincón ▼ 46' 6.3
  11. 9J. Torres 7.3

Dự bị 12

  1. 7G. Graciani ▲ 46' 6.9
  2. 19L. Gondou ▲ 62' 6.3
  3. 10S. Quiroga ▲ 68' 7.2
  4. 26Y. Arismendi ▲ 77' 6.3
  5. 4Y. Garnier
  6. 12F. Ferrero
  7. 23N. Bazzana
  8. 31B. Borasi
  9. 8C. Pombo
  10. 29Manuel García 6.5
  11. 5F. Vázquez
  12. 24L. Montoya

Thống kê

024
500
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm12
6Trúng đích2
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
457Chuyền bóng368
340Chuyền chính xác247
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu39
42Ghi được33
42Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu