Club Atlético Independiente vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 1, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WDLDL Platense
- 15' G. Avalos
- 44' S. Montiel
- HT0-0
- 46' ▲ L. Millan ▼ M. Perez Curci
- 49' I. Vazquez
- 64' ▲ G. Togni ▼ F. Zapiola
- 64' ▲ K. Retamar ▼ L. Heredia
- 65' 0-1 G. Mainero
- 68' ▲ M. Meza ▼ M. Abaldo
- 77' ▲ H. Bobadilla ▼ L. Gimenez
- 84' K. Lomonaco
- 86' ▲ L. Cabral ▼ I. Marcone
- 86' ▲ N. Lopez ▼ G. Mainero
- 90'+5 N. Lopez
- FT0-1
Đội hình
- 33R. Rey 6.6
- 4S. Arias 7.2
- 13J. Fedorco 7.2
- 26K. Lomonaco 7.0
- 22F. Zabala 6.6
- 16M. Perez Curci ▼ 46' 6.6
- 23I. Marcone ▼ 86' 6.7
- 28M. Gutierrez 7.2
- 7S. Montiel 7.7
- 19M. Abaldo ▼ 68' 6.3
- 9G. Avalos 5.6
Dự bị 12
- 77S. Mele
- 8M. Meza ▲ 68' 6.3
- 15I. Machuca
- 3J. De Irastorza
- 18F. Valdez
- 10L. Cabral ▲ 86' 6.7
- 32D. Martinez
- 14L. Millan ▲ 46' 6.6
- 21F. Closter
- 34F. Tempone
- 38L. Barros
- 35J. Arrayago
- 30J. Cozzani 8.2
- 25J. Saborido 8.2
- 13I. Vazquez 6.9
- 31Victor Cuesta 7.2
- 3T. Silva 7.3
- 26P. Ferreira 7.0
- 24M. Barrios 7.0
- 7G. Mainero ⚽ ▼ 86' 8.0
- 23L. Heredia ▼ 64' 6.9
- 10F. Zapiola ▼ 64' 6.6
- 20L. Gimenez ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 22N. Sumavil
- 18B. Merlini
- 16G. Togni ▲ 64' 6.6
- 43K. Retamar ▲ 64' 6.6
- 4A. Lagos
- 33J. Gauto
- 11N. Lopez ▲ 86' 6.3
- 19H. Bobadilla ▲ 77' 6.3
- 32S. Quiros
- 27S. Dalmasso
- 34M. Mendia
- 17F. Bussio
Thống kê
02⚑13
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm8
5Trúng đích2
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
13Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
506Chuyền bóng272
400Chuyền chính xác171
79%Chính xác chuyền63%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 5 | 16 | 17 - 13 | +4 | 26 | |
| 6 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 12 | 16 | 10 - 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | 8 - 12 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 15 | 8 | 8 - 13 | -5 | 5 |
So sánh
9Trận đấu12
7Ghi được10
10Thủng lưới16
0.78Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai7