Platense vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Abal
- Phong độ
- WDLDL Platense
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 16' Ivan Gómez
- 29' A. Schott · F. Curuchet 1-0
- 39' 1-1 A. Roa · L. González
- 44' Mauro Bogado
- HT1-1
- 55' Sergio Barreto
- 57' Brian Mansilla
- 76' Thomas Ortega
- 77' ▲ N. Bertolo ▼ H. Tijanovich
- 79' ▲ J. Marcioni ▼ F. Curuchet
- 82' ▲ D. Blanco ▼ L. González
- 82' ▲ J. Herrera ▼ A. Velasco
- 89' ▲ J. Pereyra ▼ B. Mansilla
- 90' ▲ H. Lamberti ▼ F. Baldassarra
- FT1-1
Đội hình
- 22L. Ojeda 6.3
- 30F. Cardozo 6.7
- 32L. Acevedo 6.3
- 33N. Zalazar 6.2
- 4A. Schott ⚽ 7.7
- 8M. Bogado 6.3
- 18H. Tijanovich ▼ 77' 5.9
- 21I. Gómez 6.3
- 10F. Baldassarra ▼ 90' 6.2
- 25F. Curuchet ⇢ ▼ 79' 7.3
- 9B. Mansilla ▼ 89' 6.5
Dự bị 11
- 35N. Bertolo ▲ 77' 6.3
- 28J. Marcioni ▲ 79' 6.7
- 19J. Pereyra ▲ 89'
- 5H. Lamberti ▲ 90'
- 13P. Gerzel
- 37F. Monzón
- 16P. Pérez
- 3J. Infante
- 6L. Recalde
- 7M. Tissera
- 23A. Desábato
- 1S. Sosa 6.2
- 33J. Insaurralde 7.6
- 16F. Bustos 6.9
- 24S. Barreto 6.6
- 3T. Ortega 6.6
- 29L. Romero 7.2
- 7A. Roa ⚽ 7.2
- 14L. González ⇢ ▼ 82' 7.7
- 18S. Romero 6.7
- 34S. Palacios 6.3
- 10A. Velasco ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 23D. Blanco ▲ 82' 6.6
- 9J. Herrera ▲ 82' 6.3
- 4G. Asís
- 15A. Soñora
- 35T. Pozzo
- 27J. Pacchini
- 30B. Martínez
- 13M. Álvarez
- 26J. Zarza
- 31J. Ostachuk
- 11G. Togni
- 32A. Costa
Thống kê
03⚑1
⚑620
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm11
1Trúng đích4
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị1
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
249Chuyền bóng672
161Chuyền chính xác573
65%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu48
48Ghi được55
55Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27