Club Atlético Independiente vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 3-0 Platense tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 1, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WDLDL Platense
- 8' Óscar Salomón
- 20' Leonardo Godoy
- 25' G. Avalos · L. Cabral 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Loyola ▼ L. Cabral
- 55' Tomás Ariel Silva
- 61' ▲ W. Mazzantti ▼ M. Abaldo
- 64' ▲ F. Zabala ▼ J. de Irastorza
- 65' ▲ N. Orsini ▼ M. Luna Diale
- 70' F. Loyola · S. Montiel 2-0
- 72' Felipe Loyola
- 74' ▲ F. Baldassarra ▼ R. Herrera
- 77' Walter Mazzantti
- 78' ▲ I. Marcone ▼ L. Godoy
- 78' ▲ D. Tarzia ▼ S. Montiel
- 87' ▲ E. Elizalde ▼ G. Goni
- 87' ▲ A. Lotti ▼ I. Schor
- 89' L. Millan · I. Marcone 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 33R. Rey 7.0
- 29L. Godoy ▼ 78' 7.2
- 26K. Lomonaco 7.2
- 36S. Valdez 7.2
- 39J. de Irastorza ▼ 64' 7.3
- 14L. Millan ⚽ 8.2
- 20Rodrigo Fernandez 7.0
- 7S. Montiel ⇢ ▼ 78' 7.9
- 10L. Cabral ⇢ ▼ 46' 6.6
- 19M. Abaldo ▼ 61' 6.7
- 9G. Avalos ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 6N. Freire
- 22F. Zabala ▲ 64' 6.9
- 5F. Loyola ⚽ ▲ 46' 8.0
- 8P. Galdames
- 11F. Mancuello
- 23I. Marcone ▲ 78' 7.3
- 47M. Perez
- 17W. Mazzantti ▲ 61' 6.3
- 25I. Pussetto
- 27D. Tarzia ▲ 78' 6.5
- 28E. Taborda
- 27F. Losas 6.2
- 25J. Saborido 6.7
- 42G. Goni ▼ 87' 5.9
- 6O. Salomon 6.6
- 3T. Silva 6.2
- 14L. Picco 7.0
- 5R. Herrera ▼ 74' 6.2
- 7G. Mainero 6.5
- 26I. Schor ▼ 87' 6.0
- 16M. Luna Diale ▼ 65' 6.3
- 77R. Martinez 6.3
Dự bị 11
- 1A. Desabato
- 4E. Elizalde ▲ 87'
- 38C. Ingenthron
- 24B. Barros Schelotto
- 17F. Bussio
- 32F. Baldassarra ▲ 74' 6.3
- 19S. Toloza
- 20R. L. Marquez De Meneses
- 28M. Tucker
- 21A. Lotti ▲ 87'
- 36N. Orsini ▲ 65' 6.2
Thống kê
02⚑2
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm7
6Trúng đích1
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc1
2Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
360Chuyền bóng269
268Chuyền chính xác176
74%Chính xác chuyền65%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu38
63Ghi được33
37Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận0.87
20Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai20