Club Atlético Independiente
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Platense

Club Atlético Independiente vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-2 Platense tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 1, hòa 3, Platense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LWDLW Club Atlético Independiente
DWDLD Platense
  1. 20' 0-1 N. Castro · V. Taborda
  2. 41' Nicolás Morgantini
  3. HT0-1
  4. 46' J. Ostachuk J. Báez
  5. 46' N. Vallejo A. Mulet
  6. 57' N. Servetto M. Quiroga
  7. 57' A. Alonso M. Zalazar
  8. 63' Jerónimo Cacciabue
  9. 64' B. Barcia T. Pozzo
  10. 65' M. Cauteruccio R. Márquez
  11. 66' Nicolás Castro
  12. 68' 0-2 N. Servetto · N. Morgantini
  13. 72' J. Pignani F. Baldassarra
  14. 74' M. Cauteruccio11m 1-2
  15. 76' Gastón Suso
  16. 82' S. Marcich V. Taborda
  17. 82' F. Díaz N. Castro
  18. 85' S. Hidalgo M. Giménez
  19. 90'+3 Patricio Ostachuk
  20. FT1-2

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Stillitano
  1. 33R. Rey 6.2
  2. 13J. Báez ▼ 46' 6.6
  3. 24S. Barreto 6.9
  4. 3E. Elizalde 6.7
  5. 79A. Costa 6.9
  6. 5A. Mulet ▼ 46' 6.5
  7. 8K. López 7.3
  8. 27T. Pozzo ▼ 64' 6.9
  9. 11J. Cazares 7.0
  10. 20R. Márquez ▼ 65' 6.6
  11. 34M. Giménez ▼ 85' 7.2

Dự bị 12

  1. 4J. Ostachuk ▲ 46' 6.3
  2. 21N. Vallejo ▲ 46' 7.2
  3. 30B. Barcia ▲ 64' 6.7
  4. 9M. Cauteruccio ▲ 65' 6.9
  5. 16S. Hidalgo ▲ 85' 6.6
  6. 2J. Laso
  7. 28S. Ortíz
  8. 29B. Martínez
  9. 14M. Sarrafiore
  10. 7M. Cuero
  11. 15D. Pérez
  12. 25D. Segovia
Platense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Palermo
  1. 17I. Arce 6.3
  2. 4N. Morgantini 6.3
  3. 27M. Jacquet 7.0
  4. 6G. Suso 7.3
  5. 3J. Infante 6.3
  6. 33J. Cacciabue 6.5
  7. 11N. Castro ▼ 82' 7.2
  8. 32F. Baldassarra ▼ 72' 6.9
  9. 10V. Taborda ▼ 82' 6.3
  10. 43M. Zalazar ▼ 57' 6.6
  11. 9M. Quiroga ▼ 57' 6.9

Dự bị 11

  1. 20N. Servetto ▲ 57' 7.2
  2. 28A. Alonso ▲ 57' 6.3
  3. 24J. Pignani ▲ 72' 5.7
  4. 18S. Marcich ▲ 82' 6.6
  5. 8F. Díaz ▲ 82' 6.5
  6. 12R. Macagno
  7. 13I. Vázquez
  8. 25P. Ramírez
  9. 77R. Martínez
  10. 22G. Asís
  11. 39A. Monje

Thống kê

108
140
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm8
2Trúng đích3
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị0
17Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
486Chuyền bóng229
382Chuyền chính xác124
79%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

46Trận đấu46
44Ghi được43
44Thủng lưới48
0.96Bàn thắng mỗi trận0.93
19Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu