Platense vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLDL Platense
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 23' Iván Marcone
- 32' ▲ T. Silva ▼ J. Bay
- 37' ▲ A. Angulo ▼ A. Sporle
- HT0-0
- 61' ▲ I. Schor ▼ G. Mainero
- 61' ▲ M. Rodriguez ▼ A. Lotti
- 64' ▲ P. Galdames ▼ L. Cabral
- 64' ▲ I. Maestro ▼ D. Tarzia
- 64' ▲ M. Gimenez ▼ G. Avalos
- 72' ▲ F. Juarez ▼ L. Picco
- 72' ▲ R. L. Marquez De Meneses ▼ F. Zapiola
- 76' 0-1 I. Vazquezphản lưới
- 80' Federico Vera
- 85' ▲ F. Paredes ▼ K. Lomonaco
- 87' Álvaro Angulo
- 89' Santiago Montiel
- 89' F. Paredesphản lưới 1-1
- 90'+1 Matías Giménez Rojas
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Cozzani 6.3
- 25J. Saborido 6.9
- 13I. Vazquez 6.9
- 6O. Salomon 7.0
- 12J. Bay ▼ 32' 6.6
- 5R. Herrera 7.2
- 14L. Picco ▼ 72' 6.9
- 7G. Mainero ▼ 61' 6.3
- 10V. Taborda 7.2
- 11F. Zapiola ▼ 72' 7.2
- 21A. Lotti ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 1A. Desabato
- 3T. Silva ▲ 32' 7.0
- 42G. Goni
- 24B. Barros Schelotto
- 8F. Juarez ▲ 72' 6.6
- 23E. Roldan
- 29F. Minerva
- 20R. L. Marquez De Meneses ▲ 72' 6.7
- 19S. Toloza
- 26I. Schor ▲ 61' 6.7
- 9M. Rodriguez ▲ 61' 6.3
- 77R. Martinez
- 33R. Rey 7.0
- 4F. Vera 6.9
- 26K. Lomonaco ▼ 85' 6.9
- 36S. Valdez 7.5
- 3A. Sporle ▼ 37' 6.9
- 5F. Loyola 6.7
- 23I. Marcone 7.0
- 7S. Montiel 6.5
- 10L. Cabral ▼ 64' 6.2
- 27D. Tarzia ▼ 64' 6.5
- 9G. Avalos ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 32F. Paredes ▲ 85' 6.0
- 35S. Salle
- 77A. Angulo ▲ 37' 7.3
- 8P. Galdames ▲ 64' 6.3
- 11F. Mancuello
- 20Rodrigo Fernandez
- 21D. Martinez
- 18I. Maestro ▲ 64' 5.9
- 19P. Roman
- 28E. Taborda
- 34M. Gimenez ▲ 64' 6.2
Thống kê
00⚑9
⚑150
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm4
1Trúng đích1
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng5
1Cứu thua1
292Chuyền bóng380
187Chuyền chính xác284
64%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
38Trận đấu47
33Ghi được63
39Thủng lưới37
0.87Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai39