Platense vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Platense 0-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLDL Platense
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 5' Ignacio Maestro Puch
- 16' Alex Luna
- 24' Ivan Gómez
- HT0-0
- 58' ▲ G. Ávalos ▼ D. Tarzia
- 58' ▲ S. López Grobin ▼ A. Luna
- 61' ▲ R. Martínez ▼ F. Russo
- 70' ▲ G. Hachen ▼ A. Ocampo
- 72' ▲ J. Quiñónez ▼ F. Mancuello
- 72' ▲ J. Ruiz ▼ L. González
- 74' Santiago Lopez
- 79' Leonel Picco
- 79' Joaquín Laso
- 81' ▲ G. Neves ▼ I. Maestro Puch
- 82' ▲ M. Urruti ▼ M. Pellegrino
- 82' ▲ L. Montenegro ▼ I. Gómez
- 83' Mauricio Isla
- FT0-0
Đội hình
- 31J. Cozzani 7.6
- 25J. Saborido 8.5
- 13I. Vázquez 7.3
- 6G. Suso 6.9
- 18S. Marcich 7.2
- 14L. Picco 6.9
- 19F. Russo ▼ 61' 6.6
- 8F. Juárez 6.9
- 21I. Gómez ▼ 82' 6.9
- 10A. Ocampo ▼ 70' 7.5
- 9M. Pellegrino ▼ 82' 6.7
Dự bị 12
- 77R. Martínez ▲ 61' 6.9
- 20G. Hachen ▲ 70' 6.9
- 37M. Urruti ▲ 82' 6.2
- 43L. Montenegro ▲ 82' 7.2
- 2J. Pignani
- 24O. Salomón
- 26L. Angulo
- 23B. Rivero
- 1J. Blázquez
- 11L. Ferreyra
- 27A. Quiroga
- 4B. Barros Schelotto
- 33R. Rey 8.0
- 4M. Isla 7.0
- 29J. Fedorco 7.2
- 2J. Laso 7.7
- 15D. Pérez 7.2
- 21D. Martínez 6.9
- 11F. Mancuello ▼ 72' 6.6
- 27D. Tarzia ▼ 58' 6.6
- 17L. González ▼ 72' 6.3
- 19A. Luna ▼ 58' 6.2
- 18I. Maestro Puch ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 9G. Ávalos ▲ 58' 6.6
- 24S. López Grobin ▲ 58' 6.2
- 28J. Quiñónez ▲ 72' 6.3
- 22J. Ruiz ▲ 72' 7.0
- 8G. Neves ▲ 81' 6.7
- 20R. Márquez
- 30T. Parmo
- 7J. Buffarini
- 36L. Echeverría
- 12M. Morro
- 34S. Salle
- 3A. Spörle
Thống kê
02⚑3
⚑150
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm4
4Trúng đích4
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua4
1.15Bàn thắng ngăn chặn1.15
331Chuyền bóng395
219Chuyền chính xác288
66%Chính xác chuyền73%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
29Trận đấu31
20Ghi được33
18Thủng lưới18
0.69Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới18
4Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai19